zébu

Học thuật
Thân thiện
zébu

Un zébu se repose à l'ombre d'un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bò u: Một loài gia súc thuộc họ , đặc điểm nổi bậtmột bướu mỡ lớn trên vai thường yếm da lớn dưới cổ. Chúng nguồn gốc từ Nam Á châu Phi, được nuôi để lấy sức kéo, thịt sữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le zébu est bien adapté aux climats chauds. (Bò u thích nghi tốt với khí hậu nóng.)
    • Ils élèvent des zébus dans cette région. (Họ nuôi bò uvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zébu sacré": bò u thần thánh (chỉ những con bò u được tôn kính trong một số nền văn hóa, đặc biệtẤn Độ).
    • Dans certains villages, le zébu sacré erre librement. (Ở một số ngôi làng, bò u thần thánh đi lang thang tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Bovin (danh từ giống đực): động vật thuộc họ (bao gồm cả bò u, thường).
    • Les bovins comprennent les vaches et les zébus. (Động vật họ bao gồm thường bò u.)
Từ đồng nghĩa
  • Bos taurus indicus: Tên khoa học của loài bò u.
zébu

Un zébu se repose à l'ombre d'un arbre.

{{zébu}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) bò u

Từ gần giống