zébu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bò u: Một loài gia súc thuộc họ bò, có đặc điểm nổi bật là một bướu mỡ lớn trên vai và thường có yếm da lớn dưới cổ. Chúng có nguồn gốc từ Nam Á và châu Phi, được nuôi để lấy sức kéo, thịt và sữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le zébu est bien adapté aux climats chauds. (Bò u thích nghi tốt với khí hậu nóng.)
- Ils élèvent des zébus dans cette région. (Họ nuôi bò u ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "zébu sacré": bò u thần thánh (chỉ những con bò u được tôn kính trong một số nền văn hóa, đặc biệt ở Ấn Độ).
- Dans certains villages, le zébu sacré erre librement. (Ở một số ngôi làng, bò u thần thánh đi lang thang tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Bovin (danh từ giống đực): động vật thuộc họ bò (bao gồm cả bò u, bò thường).
- Les bovins comprennent les vaches et les zébus. (Động vật họ bò bao gồm bò thường và bò u.)
Từ đồng nghĩa
- Bos taurus indicus: Tên khoa học của loài bò u.
{{zébu}}
danh từ giống đực
- (động vật học) bò u