sep

Học thuật
Thân thiện
sep

Le fermier ajuste le sep de sa charrue avant de labourer le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Mõm cày: Phần nhọn, thường bằng kim loại, ở đầu lưỡi cày, nhiệm vụ xẻ đất tạo rãnh đầu tiên. Cũng được viếtcep.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sep de la charrue est usé et doit être remplacé. (Mõm cày đã bị mòn cần phải thay thế.)
    • Le fermier aiguise le sep avant de commencer le labourage. (Người nông dân mài sắc mõm cày trước khi bắt đầu cày bừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sep de charrue": mõm cày (cụm từ chỉ bộ phận của cái cày).
    • La qualité du sep de charrue influence la profondeur du sillon. (Chất lượng của mõm cày ảnh hưởng đến độ sâu của luống cày.)
Biến thể từ gần giống
  • Cep (n.m): Cách viết khác của "sep", cùng nghĩamõm cày.

    • Dans certains manuels, on trouve l'orthographe "cep". (Trong một số sách hướng dẫn, người ta tìm thấy cách viết "cep".)
  • Soc (n.m): Lưỡi cày, là bộ phận chính cắt đất, thường gắn liền với hoặc nằm ngay sau mõm cày (sep).

    • Le soc et le sep sont deux pièces essentielles de la charrue. (Lưỡi cày mõm càyhai bộ phận thiết yếu của cái cày.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointe de charrue: Đầu nhọn của cái cày (cách gọi mô tả).
  • Fer de séparation: Sắt tách (tên gọi kỹ thuật mô tả chức năng).
Lưu ý
  • Từ "sep" là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông thôn, canh tác hoặc khi nói về công cụ nông nghiệp cổ truyền. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
sep

Le fermier ajuste le sep de sa charrue avant de labourer le champ.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) mõm cày (cũng cep)