cep

Học thuật
Thân thiện
cep

Le vigneron taille les ceps dans son vignoble.

Từ "cep" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau. Dưới đâyphần giải thích chi tiết về từ này cùng với các ví dụ thông tin bổ sung.

Định nghĩa:
  1. Cep (nho): Trong nông nghiệp, từ "cep" thường được dùng để chỉ gốc nho, tức là phần thân của cây nho từ đó các chồi mọc ra. Đâyphần rất quan trọng trong việc sản xuất rượu vang, chất lượng của nho ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị của rượu.

  2. Môm cày: Từ "cep" cũng có thể chỉ đến một loại môm cày trong nông nghiệp, là một bộ phận dùng để làm đất.

  3. Gậy đội trưởng đội trăm người (cổ La ): Trong bối cảnh lịch sử, "cep" có thể ám chỉ đến một loại gậy các đội trưởng thời cổ đại sử dụng để điều hành quân đội.

  4. Miếng sắt cùm chân (tù nhân): Trong một số bối cảnh, từ "cep" còn được sử dụng để chỉ một miếng sắt dùng để cùm chân tù nhân.

  5. Cèpe: Ngoài ra, từ "cèpe" (không chữ "p" cuối) là một loại nấm ăn, rất được ưa chuộng trong ẩm thực Pháp.

Ví dụ sử dụng:
  1. Nho:

    • "Le cep de vigne est essentiel pour la production de vin."
    • (Gốc nhorất quan trọng cho việc sản xuất rượu vang.)
  2. Môm cày:

    • "Les agriculteurs utilisent le cep pour labourer le sol."
    • (Các nông dân sử dụng môm cày để xới đất.)
  3. Gậy đội trưởng:

    • "Le cep du centurion symbolisait son autorité."
    • (Gậy của đội trưởng biểu tượng cho quyền lực của ông ấy.)
  4. Miếng sắt cùm chân:

    • "Les prisonniers étaient souvent maintenus avec des ceps."
    • (Các tù nhân thường bị giữ bằng những miếng sắt cùm chân.)
  5. Cèpe:

    • "Le cèpe est un champignon très apprécié dans la cuisine française."
    • (Cèpemột loại nấm rất được yêu thích trong ẩm thực Pháp.)
Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Vigne: cây nho.
  • Champignon: nấm (nói chung).
Cách sử dụng nâng cao:
  • Trong văn học hoặc các tác phẩm văn hóa, "cep" có thể được sử dụng như một biểu tượng cho sự phát triển hoặc sự kết nối với thiên nhiên, đặc biệt trong các tác phẩm nói về nông nghiệp hoặc truyền thống.
Idioms cụm động từ:

Hiện tại, không nhiều thành ngữ nổi bật liên quan đến từ "cep", nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, bạn có thể gặp các cụm từ liên quan đến nho rượu vang, như: - "Vins de cépages": rượu từ các giống nho khác nhau. - "Cépage noble": giống nho quý, thường được dùng để sản xuất rượu vang chất lượng cao.

Lưu ý:
  • Từ "cep" có thể nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, vì vậy khi sử dụng, bạn cần chú ý đến bối cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
cep

Le vigneron taille les ceps dans son vignoble.

danh từ giống đực
  1. gốc (nho)
  2. (nông nghiệp) môm cày (cũng sep)
  3. (sử học) gậy đội trưởng đội trăm người (cổ La )
  4. (sử học) miếng sắt cùm chân (tù nhân)
    • Cèpe