óc

noun
  1. brain
    • nghĩ nát óc
      to puzzle one's brains. spirit; mind
    • óc minh mẫn
      to have a clear mind

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

óc
Một bác sĩ đang chỉ vào mô hình bộ óc trong lớp học.