ébats

Học thuật
Thân thiện
ébats

Les enfants prennent leurs ébats dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Sự vui đùa, sự nô giỡn: Chỉ những hoạt động vui chơi, chạy nhảy một cách tự do vui vẻ, thường của trẻ em hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les enfants sont dans le jardin, occupés à leurs ébats. (Bọn trẻ đangtrong vườn, mải mê với những trò nô giỡn của chúng.)
    • On pouvait entendre les cris joyeux de leurs ébats. (Người ta có thể nghe thấy những tiếng reo hò vui vẻ từ cuộc vui đùa của họ.)
    • Les ébats des chiots dans l'herbe sont amusants à observer. (Những trò nô giỡn của những chú chó con trên bãi cỏ thật thú vị khi quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre ses ébats": Một cụm từ cố định có nghĩavui đùa, nô giỡn.
    • Les écureuils prennent leurs ébats dans les arbres. (Những con sóc đang nô giỡn trên các cành cây.)
    • Après le déjeuner, les chatons sont allés prendre leurs ébats au soleil. (Sau bữa trưa, những chú mèo con đã ra nô giỡn dưới nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébattre (verbe) :
  • Ébatif, ive (adjectif) :
Từ đồng nghĩa
  • Jeux : trò chơi, cuộc vui.
  • Amusements : sự giải trí, trò tiêu khiển.
  • Récréation : sự giải lao, vui chơi.
  • Divertissements : trò tiêu khiển, giải trí.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ébats" gần như luôn luôn được sử dụngdạng số nhiều.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa thông dụng như "jeux". thường mô tả những hoạt động vui chơi tự nhiên, phóng khoáng.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, đôi khi có thể được dùng với ý nghĩa ẩn dụ hoặc hài hước để chỉ các hoạt động sôi nổi của người lớn.
ébats

Les enfants prennent leurs ébats dans le jardin.

danh từ giống đực (số nhiều)
  1. sự vui đùa, sự nô giỡn
    • Prendre ses ébats
      vui đùa, nô giỡn

Từ gần giống