abattis

Học thuật
Thân thiện
abattis

Un homme a de drôles d'abattis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đống cây đốn: Một đống cây cối hoặc cành cây đã bị đốn hạ hoặc chặt xuống.
    • Đống vật săn được: Một đống động vật đã bị săn bắn hạ gục.
    • Thịt cổ cánh; lòng (gà vịt): Trong ẩm thực, chỉ phần thịt từ cổ cánh của gia cầm, hoặc các bộ phận nội tạng như lòng.
    • (Thông tục) Tay chân: Cách nói thông tục, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc miệt thị, để chỉ tay chân của một người.
    • (Quân sự) Đống cây đắp (làm chướng ngại vật): Trong bối cảnh quân sự, một chướng ngại vật được tạo ra từ cây cối cành cây chặt hạ, dùng để cản trở sự di chuyển của đối phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les bûcherons ont fait un grand abattis. (Những người tiều phu đã chất thành một đống cây đốn lớn.)
    • Les chasseurs ont rapporté un abattis impressionnant. (Những thợ săn đã mang về một đống thú săn ấn tượng.)
    • Pour la soupe, utilisez l'abattis de la volaille. (Để nấu súp, hãy dùng phần thịt cổ cánh lòng của gia cầm.)
    • Regarde-moi ces abattis ! (Nhìn mấy cái tay chân này xem!) - (cách nói thông tục)
    • Les soldats ont construit un abattis pour bloquer le chemin. (Những người lính đã xây dựng một chướng ngại vật bằng cây để chặn đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de drôles d'abattis": đôi tay/chân kỳ lạ (quá dài, quá ngắn, vụng về...). Đâymột thành ngữ thông tục.
    • Il a de drôles d'abattis. (Hắn ta tay chân kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Abattage (danh từ giống đực): Hành động đốn cây, giết mổ gia súc; (thông tục) một công việc khó khăn, vất vả.
  • Abattoir (danh từ giống đực): mổ, sát sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Pour les arbres: Tas de bois, amas de branchages. (Đống gỗ, đống cành cây)
  • Pour le gibier: Butin de chasse, tableau de chasse. (Chiến lợi phẩm săn bắn)
  • Pour les membres (familier): Pattes, guiboles. (Chân, cẳng - thông tục)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "abattis".

Thành ngữ liên quan
  • Être couvert d'abattis (très familier, vieilli): Bị đánh đập thâm tím, bầm dập khắp người. (Cách nói rất thông tục, ít dùng hiện nay).
    • Après la bagarre, il était couvert d'abattis. (Sau trận ẩu đả, hắn ta bị đánh bầm dập khắp người.)
abattis

Un homme a de drôles d'abattis.

danh từ giống đực
  1. đống cây đốn; đống vật săn được; thịt cổ cánh; lòng (gà vịt)
  2. (thông tục) tay chân
    • Il a de drôles d'abattis
      hắn ta tay chân kỳ lạ (qúa dài)
  3. (quân sự) đống cây đắp (làm chướng ngại vật).

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "abattis"