ébauchage

Học thuật
Thân thiện
ébauchage

L'artiste commence l'ébauchage de son portrait au fusain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phác hình, sự phác thảo: Hành động tạo ra một bản vẽ, một hình dáng hoặc một kế hoạch sơ bộ, chưa chi tiết, thườngbước đầu tiên trong một quá trình sáng tạo hoặc sản xuất.
    • Sự phác: (Cách nói ngắn gọn) chỉ việc tạo ra phác thảo ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ébauchage de la statue a pris plusieurs jours. (Việc phác hình bức tượng đã mất vài ngày.)
    • Avant de peindre, il procède toujours à l'ébauchage au crayon. (Trước khi vẽ, anh ấy luôn thực hiện việc phác thảo bằng bút chì.)
    • L'ébauchage du projet est une étape cruciale. (Việc phác thảo dự ánmột bước quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghệ thuật tạo hình (điêu khắc, hội họa), ébauchage thường chỉ giai đoạn tạo hình khối cơ bản, đặt nền móng cho tác phẩm.
    • L'ébauchage au ciseau permet de dégrossir le bloc de marbre. (Việc phác hình bằng đục cho phép tạo hình thô khối đá cẩm thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébaucher (động từ): phác thảo, phác hình.

    • Ébaucher un dessin. (Phác thảo một bức vẽ.)
  • Ébauche (danh từ giống cái): bản phác thảo, phác đồ; vật phác thảo.

    • Montrer l'ébauche d'un tableau. (Cho xem bản phác thảo của một bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Esquisse (n.f): bản phác họa, bản phác thảo.
  • Croquis (n.m): bản vẽ phác, phác họa nhanh.
  • Avant-projet (n.m): dự án sơ bộ, bản phác thảo dự án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ébauchage

L'artiste commence l'ébauchage de son portrait au fusain.

danh từ giống đực
  1. sự phác hình, sự phác thảo; sự phác

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ébauchage"