Finition

danh từ giống cái
  1. sự hoàn thành
    • La finition des travaux
      sự hoàn thành công việc
  2. (số nhiều) công việc (cuối cùng để) hoàn thành
    • Les finitions d'une maison
      công việc (cuối cùng để) hoàn thành một ngôi nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "Finition"