ébaucher

ngoại động từ
  1. phác hình, phác thảo; phác
  2. bắt đầu
    • ébaucher une conversation
      bắt đầu một cuộc nói chuyện
danh từ giống đực
  1. thợ phác hình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ébaucher"