Achever
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hoàn thành, kết thúc: Chỉ hành động làm cho một việc gì đó đến phần cuối cùng, kết thúc hoàn toàn.
- Kết liễu: Chấm dứt sự sống của một sinh vật, thường là để chấm dứt sự đau đớn.
- Làm cho kiệt sức, làm cho suy sụp hoàn toàn: Khiến ai đó hoặc cái gì đó cạn kiệt sức lực hoặc tinh thần, đến mức không thể chịu đựng thêm được.
Ví dụ sử dụng
- Hoàn thành, kết thúc:
- Il faut achever ce projet avant vendredi. (Phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
- Achève ta phrase, je t'écoute. (Hãy nói hết câu của anh đi, tôi đang nghe đây.)
- Kết liễu:
- Le chasseur a dû achever l'animal blessé pour abréger ses souffrances. (Người thợ săn đã phải kết liễu con vật bị thương để chấm dứt sự đau đớn của nó.)
- Làm cho kiệt sức:
- Cette mauvaise nouvelle l'a achevé. (Tin xấu đó đã khiến anh ta suy sụp hoàn toàn.)
- Cette dernière montée m'a achevée, je n'en peux plus ! (Đoạn dốc cuối cùng này đã làm tôi kiệt sức, tôi không thể tiếp tục nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en achevant de + infinitif": trong khi/ngay khi hoàn thành việc gì đó.
- En achevant son discours, il a quitté la salle. (Ngay khi kết thúc bài phát biểu, ông ta rời khỏi phòng.)
- "pour achever de + infinitif": để hoàn toàn làm gì đó (thường theo nghĩa tiêu cực).
- Cette remarque a achevé de le mettre en colère. (Nhận xét đó đã hoàn toàn khiến anh ta nổi giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Achèvement (danh từ giống đực): sự hoàn thành, phần kết thúc.
- L'achèvement des travaux est prévu pour juin. (Việc hoàn thành công trình được dự kiến vào tháng Sáu.)
- Inachevé, inachevée (tính từ): chưa hoàn thành, dở dang.
- Une œuvre inachevée. (Một tác phẩm dở dang.)
Từ đồng nghĩa
- Terminer, finir: kết thúc, hoàn thành (nghĩa trung lập và phổ biến hơn).
- Conclure: kết luận, chấm dứt (thường dùng cho bài phát biểu, cuộc thảo luận).
- Mettre fin à: chấm dứt (một tình trạng, một việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Achever de + infinitif: hoàn thành việc làm gì đó.
- J'ai achevé de lire ce livre hier soir. (Tôi đã đọc xong cuốn sách này tối qua.)
Thành ngữ liên quan
- "Achever quelqu'un": (nghĩa bóng) làm ai đó kiệt sức, suy sụp.
- Tant de soucis l'ont achevé. (Quá nhiều nỗi lo đã làm ông ta suy sụp.)
- "Le coup de grâce": (cú đánh cuối cùng, cú kết liễu) - đây là một thành ngữ tương đương về ý nghĩa với "achever" trong ngữ cảnh kết liễu.
ngoại động từ
- hoàn thành, kết thúc
- Achever son travailhoàn thành công việc
- Il est mort sans avoir achevé son romanông ta từ trần mà chưa hoàn thành quyển tiểu thuyết của mình
- En achevant ces mots, il se levanói xong, ông ta đứng dậy
- Laissez-le acheverhãy để ông ta nói hết
- J'ai achevé de ranger mes papierstôi đã sắp xếp xong giấy tờ
- kết liễu đời
- Achever un fauve blessékết liễu đời một con ác thú đã bị thương
- làm cho kiệt sức, làm cho khánh kiệt
- Le jeu finira par l'achevercờ bạc sẽ làm cho nó khánh kiệt
- Ce deuil l'a achevé, il ne s'en relèvera pasđám tang đã khiến ông ta kiệt sức, ông ta sẽ không nhỏm dậy nổi
- Cette longue course m'a achevéequãng đường dài đã khiến tôi kiệt sức