éblouissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm lóa mắt, chói lọi, choáng lộn: Ánh sáng hoặc màu sắc rất mạnh, rực rỡ đến mức khiến mắt khó nhìn hoặc gây ấn tượng mạnh.
- Đẹp rực rỡ, lộng lẫy: Dùng để miêu tả vẻ đẹp, sự xuất sắc hoặc thành công đến mức gây ngạc nhiên và thán phục.
- Lạ lùng, phi thường: Miêu tả một phẩm chất, kỹ năng hoặc thành tựu đặc biệt xuất sắc, vượt trội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La lumière du soleil était éblouissante. (Ánh nắng mặt trời thật chói lọi.)
- Elle a fait une performance éblouissante sur scène. (Cô ấy đã có một màn trình diễn rực rỡ trên sân khấu.)
- Il a un avenir éblouissant devant lui. (Anh ấy có một tương lai rạng rỡ phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un sourire éblouissant": Một nụ cười rạng rỡ, tỏa sáng.
- Il m'a accueilli avec un sourire éblouissant. (Anh ấy đón tôi với một nụ cười rạng rỡ.)
"Un esprit éblouissant": Một trí tuệ sáng chói, xuất chúng.
- Elle est connue pour son esprit éblouissant. (Cô ấy nổi tiếng vì trí tuệ sáng chói.)
Biến thể và từ gần giống
Éblouir (động từ): làm chói mắt, làm choáng ngợp.
- Les phares de la voiture peuvent éblouir les autres conducteurs. (Đèn pha ô tô có thể làm chói mắt các tài xế khác.)
Éblouissement (danh từ): sự chói lóa, sự choáng ngợp.
- L'éblouissement causé par la neige au soleil. (Sự chói lóa do tuyết dưới nắng gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Aveuglant: chói lòa, làm lóa mắt (nhấn mạnh đến ánh sáng).
- Resplendissant: rực rỡ, lộng lẫy (nhấn mạnh đến vẻ đẹp tỏa sáng).
- Brillant: sáng chói, xuất sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'éblouissant')
Thành ngữ liên quan
- Être ébloui par quelque chose/quelqu'un: Bị choáng ngợp, bị thu hút mạnh mẽ bởi điều gì/ai đó.
- Les touristes sont éblouis par la beauté du paysage. (Du khách bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp của phong cảnh.)
tính từ
- làm lóa mắt, chói lọi, choáng lộn
- đẹp rực rỡ
- Jeune fille éblouissantethiếu nữ đẹp rực rỡ
- lạ lùng
- éloquence éblouissantesự hùng hồn lạ lùng
- lòe