ébruiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tiết lộ, làm lộ ra, làm cho lan truyền (một tin tức, thông tin bí mật hoặc riêng tư): Hành động công khai một điều gì đó vốn được giữ kín, thường dẫn đến việc thông tin đó được nhiều người biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ils ont ébruité la nouvelle de son départ. (Họ đã tiết lộ tin anh ấy rời đi.)
- Il ne faut pas ébruiter cette affaire confidentielle. (Không được làm lộ chuyện bí mật này ra.)
- Qui a ébruité cette rumeur ? (Ai đã làm lan truyền tin đồn đó?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ébruiter une rumeur": làm lan truyền một tin đồn.
- La presse a ébruité la rumeur d'un scandale. (Báo chí đã làm lan truyền tin đồn về một vụ bê bối.)
- "Se faire ébruiter" (dạng bị động): bị tiết lộ, bị lộ ra.
- Le projet s'est fait ébruiter avant l'heure. (Dự án đã bị lộ ra trước thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ébruitement (danh từ giống đực): sự tiết lộ, sự làm lộ tin.
- L'ébruitement de cette information a causé beaucoup de problèmes. (Việc tiết lộ thông tin này đã gây ra nhiều vấn đề.)
- Révéler (ngoại động từ): tiết lộ, bộc lộ (một bí mật, sự thật). "Révéler" có thể mang tính trang trọng hơn và không nhất thiết nhấn mạnh vào khía cạnh "lan truyền" như "ébruiter".
- Divulguer (ngoại động từ): tiết lộ, công bố (thông tin bí mật). Tương tự "révéler" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.
Từ đồng nghĩa
- Répandre: lan truyền, phổ biến (một tin tức).
- Propager: truyền bá, lan truyền.
- Divulguer: tiết lộ, công bố.
- Révéler: tiết lộ, bộc lộ.
Từ trái nghĩa
- Cacher: giấu, che giấu.
- Garder secret: giữ bí mật.
- Taire: im lặng, giữ kín (một điều gì đó).
ngoại động từ
- tiết lộ
- ébruiter une nouvelletiết lộ một tin