abriter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Che, che chở: Hành động tạo ra sự bảo vệ, che phủ cho ai đó hoặc cái gì đó khỏi các yếu tố bên ngoài như mưa, nắng, gió.
- Cho trú, cung cấp chỗ ở tạm thời: Hành động cung cấp nơi trú ẩn, nơi ở cho ai đó.
- Thu nhận, chứa đựng: Hành động có khả năng hoặc chức năng chứa đựng, bao gồm một số lượng người hoặc vật nhất định bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le grand arbre abrite les promeneurs de la pluie. (Cây to che cho người đi dạo khỏi mưa.)
- Pendant l'orage, la cabane nous a abrités. (Trong cơn giông, căn lều đã cho chúng tôi trú.)
- Ce musée peut abriter une collection de mille tableaux. (Bảo tàng này có thể chứa đựng một bộ sưu tập một nghìn bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
S'utilise dans un sens figuré pour la protection morale ou légale: Được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự bảo vệ về mặt tinh thần hoặc pháp lý.
- La loi abrite les droits des citoyens. (Luật pháp bảo vệ quyền lợi của công dân.)
"Abriter une réunion / un événement": Tổ chức, là nơi diễn ra một cuộc họp hoặc sự kiện.
- La mairie va abriter la cérémonie de remise des prix. (Tòa thị chính sẽ là nơi tổ chức lễ trao giải.)
Biến thể và từ gần giống
Abri (danh từ): Nơi trú ẩn, chỗ che.
- Chercher un abri contre le vent. (Tìm chỗ tránh gió.)
Abrité, abritée (tính từ): Được che chở, được bảo vệ.
- Une baie abritée. (Một vịnh được che chở.)
Từ đồng nghĩa
- Protéger: Bảo vệ.
- Héberger: Cung cấp chỗ ở.
- Loger: Cho ở, chứa chỗ ở.
- Recéler: Chứa đựng, cất giấu (thường dùng cho vật).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- S'abriter (động từ phản thân): Tự trú, tự tìm chỗ che chở.
- Il s'abrite sous un porche. (Anh ấy trú dưới một mái hiên.)
Thành ngữ liên quan
- Abriter sous son aile: Che chở, bảo vệ ai đó (nghĩa bóng, như gà mẹ che chở gà con).
- Le directeur abrite les nouveaux employés sous son aile. (Giám đốc che chở các nhân viên mới.)
ngoại động từ
- che, cho trú, thu nhận
- Hôtel qui peut abriter deux cents personneskhách sạn có thể thu nhận hai trăm người.