éburné

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như ngà voi: Mô tả một vật chấtvẻ ngoài, màu sắc hoặc tính chất tương tự như ngà voi.
    • Thuộc về chất ngà: Trong giải phẫu học, dùng để chỉ chất liệu cứng, màu trắng ngà tạo nên phần chính của răng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La statue avait une blancheur éburnée. (Bức tượng có một màu trắng như ngà voi.)
    • Les défenses d'éléphant sont naturellement éburnées. (Ngà voi tự nhiên chất liệu như ngà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blancheur éburnée": màu trắng ngà, vẻ trắng như ngà.

    • La porcelaine fine possède une blancheur éburnée. (Đồ sứ cao cấp có một vẻ trắng như ngà.)
  • "teint éburnéen": làn da trắng ngà (cách diễn đạt văn chương, ít phổ biến hơn).

    • La princesse était décrite avec un teint éburnéen. (Công chúa được miêu tả với làn da trắng ngà.)
Biến thể từ gần giống
  • Éburnéen, éburnienne (adj): (dạng biến thể, mang tính văn chương hơn) tính chất như ngà.
  • Ivoire (n): ngà voi (danh từ chỉ vật liệu).
  • Ivoirin (adj): () bằng ngà, làm bằng ngà.
Từ đồng nghĩa
  • Ivoirin: (từ ) làm bằng ngà, chất ngà.
  • Blanc comme l'ivoire: trắng như ngà (cụm từ so sánh).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "éburné" chủ yếu được sử dụng trong văn chương, mỹ thuật hoặc các ngữ cảnh mô tả mang tính trang trọng, học thuật. Trong giải phẫu học, cụm từ "substance éburnée" là một thuật ngữ chuyên môn.
  • Đây không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
tính từ
  1. như ngà
    • substance éburnée
      (giải phẫu) chất ngà (ráng)

Từ gần giống

Từ chứa "éburné"