échafauder

nội động từ
  1. dựng giàn giáo
ngoại động từ
  1. dựng lên
    • échafauder des projets
      dựng nên những kế hoạch
  2. (từ , nghĩa ) chồng lên nhau
    • échafauder des chaises
      chồng ghế lên nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "échafauder"