échappée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sự thoát ra, sự sổng ra: Chỉ hành động hoặc tình trạng đã thoát khỏi sự giam giữ, kiểm soát hoặc một nơi nào đó.
- Người đã thoát ra: Dùng để chỉ một người, đặc biệt là một tù nhân, đã trốn thoát thành công.
Tính từ:
- Đã thoát ra, đã sổng ra: Mô tả trạng thái của một người, con vật hoặc vật đã trốn thoát hoặc tự do khỏi sự kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'échappée du prisonnier a été découverte ce matin. (Việc vượt ngục của tên tù nhân đã được phát hiện sáng nay.)
- C'est une échappée célèbre de l'histoire. (Đó là một vụ trốn thoát nổi tiếng trong lịch sử.)
Tính từ:
- Un cheval échappé galope dans la prairie. (Một con ngựa sổng chuồng đang phi trên cánh đồng.)
- Le prisonnier est maintenant échappé. (Tên tù nhân giờ đã trốn thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire une échappée": Thực hiện một cuộc đào thoát, một lần trốn thoát.
- Il a réussi à faire une échappée pendant la nuit. (Hắn đã thành công trong việc thực hiện một cuộc đào thoát vào ban đêm.)
"Être en échappée": Đang trong tình trạng đã trốn thoát, đang chạy trốn.
- Le fugitif est en échappée depuis une semaine. (Kẻ đào tẩu đang chạy trốn đã được một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Échapper (động từ): Thoát ra, trốn thoát.
- Le poisson a réussi à échapper au filet. (Con cá đã thành công thoát khỏi lưới.)
Échappatoire (danh từ giống cái): Lối thoát (thường theo nghĩa bóng, như một lý do để tránh né).
- Il cherche toujours une échappatoire à ses responsabilités. (Anh ta luôn tìm một lối thoát cho trách nhiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Évasion (danh từ giống cái): Sự trốn thoát, sự vượt ngục.
- Fuite (danh từ giống cái): Sự chạy trốn, sự bỏ chạy.
- Fugitif/fugitive (tính từ/danh từ): Đang chạy trốn / kẻ đào tẩu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ 'échappée'. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc 'échapper')
Thành ngữ liên quan
- "L'échappée belle": Sự thoát chết trong gang tấc, sự suýt nữa thì gặp nguy hiểm.
- Il a eu l'échappée belle lors de l'accident. (Anh ta đã thoát chết trong gang tấc trong vụ tai nạn.)
tính từ
- thoát ra, sổng ra
- échappéde prisonthoát tù ra
- Cheval échappéngựa sổng ra
danh từ
- người thoát ra