échappée

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Sự thoát ra, sự sổng ra: Chỉ hành động hoặc tình trạng đã thoát khỏi sự giam giữ, kiểm soát hoặc một nơi nào đó.
    • Người đã thoát ra: Dùng để chỉ một người, đặc biệtmột tù nhân, đã trốn thoát thành công.
  2. Tính từ:

    • Đã thoát ra, đã sổng ra: Mô tả trạng thái của một người, con vật hoặc vật đã trốn thoát hoặc tự do khỏi sự kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'échappée du prisonnier a été découverte ce matin. (Việc vượt ngục của tên tù nhân đã được phát hiện sáng nay.)
    • C'est une échappée célèbre de l'histoire. (Đómột vụ trốn thoát nổi tiếng trong lịch sử.)
  • Tính từ:

    • Un cheval échappé galope dans la prairie. (Một con ngựa sổng chuồng đang phi trên cánh đồng.)
    • Le prisonnier est maintenant échappé. (Tên tù nhân giờ đã trốn thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une échappée": Thực hiện một cuộc đào thoát, một lần trốn thoát.

    • Il a réussi à faire une échappée pendant la nuit. (Hắn đã thành công trong việc thực hiện một cuộc đào thoát vào ban đêm.)
  • "Être en échappée": Đang trong tình trạng đã trốn thoát, đang chạy trốn.

    • Le fugitif est en échappée depuis une semaine. (Kẻ đào tẩu đang chạy trốn đã được một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Échapper (động từ): Thoát ra, trốn thoát.

    • Le poisson a réussi à échapper au filet. (Con đã thành công thoát khỏi lưới.)
  • Échappatoire (danh từ giống cái): Lối thoát (thường theo nghĩa bóng, như một lý do để tránh né).

    • Il cherche toujours une échappatoire à ses responsabilités. (Anh ta luôn tìm một lối thoát cho trách nhiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Évasion (danh từ giống cái): Sự trốn thoát, sự vượt ngục.
  • Fuite (danh từ giống cái): Sự chạy trốn, sự bỏ chạy.
  • Fugitif/fugitive (tính từ/danh từ): Đang chạy trốn / kẻ đào tẩu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ 'échappée'. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc 'échapper')

Thành ngữ liên quan
  • "L'échappée belle": Sự thoát chết trong gang tấc, sự suýt nữa thì gặp nguy hiểm.
    • Il a eu l'échappée belle lors de l'accident. (Anh ta đã thoát chết trong gang tấc trong vụ tai nạn.)
tính từ
  1. thoát ra, sổng ra
    • échappéde prison
      thoát ra
    • Cheval échappé
      ngựa sổng ra
danh từ
  1. người thoát ra

Từ gần giống