échappé
Tính từ:
- Thoát ra, sổng ra: Dùng để mô tả một người, con vật hoặc thứ gì đó đã trốn thoát hoặc vượt ra khỏi sự kiểm soát, giam giữ.
- Đã trốn thoát: Chỉ trạng thái đã tự do sau khi vượt ngục hoặc thoát khỏi nơi bị giam cầm.
Danh từ (giống đực):
- Người thoát ra, kẻ vượt ngục: Chỉ một người, đặc biệt là một tù nhân, đã trốn thoát thành công.
Tính từ:
- Un prisonnier échappé est très dangereux. (Một tù nhân vượt ngục là rất nguy hiểm.)
- Attention au chien échappé ! (Hãy cẩn thận con chó sổng chuồng kia!)
Danh từ:
- La police recherche l'échappé. (Cảnh sát đang truy lùng kẻ vượt ngục.)
- C'est un échappé de la prison centrale. (Hắn là một kẻ vượt ngục từ nhà tù trung tâm.)
"Être échappé de justesse": Thoát ra trong gang tấc, suýt nữa thì không thoát được.
- Il est échappé de justesse de l'accident. (Anh ấy thoát khỏi vụ tai nạn trong gang tấc.)
"Avoir l'air d'un échappé": Trông có vẻ như một kẻ mất trí hoặc kỳ quặc (nghĩa bóng, thân mật).
- Avec ces vêtements, il a l'air d'un échappé. (Với bộ quần áo đó, anh ta trông như một kẻ gàn dở.)
Échapper (động từ): Trốn thoát, thoát ra.
- Le prisonnier a réussi à échapper à ses gardiens. (Tên tù nhân đã thành công trốn thoát khỏi những người canh gác.)
Échappée (danh từ giống cái): Sự trốn thoát; cũng có thể chỉ một khoảng trống, một lối thoát hoặc một chuyến đi ngắn.
- Une échappée belle: Một cuộc trốn thoát ngoạn mục/trong gang tấc.
Échappatoire (danh từ giống cái): Lối thoát, cách thoái thác (thường về mặt lý lẽ hoặc trách nhiệm).
- Il cherche toujours une échappatoire. (Hắn ta lúc nào cũng tìm cách thoái thác.)
- Fugitif (danh từ/tính từ): Kẻ chạy trốn, đang bỏ trốn.
- Évadé (danh từ/tính từ): Người vượt ngục, đã trốn thoát (thường dùng cho tù nhân).
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ/danh từ. Hành động liên quan là động từ "échapper") - S'échapper (động từ phản thân): Tự trốn thoát, tự thoát ra. - L'oiseau s'est échappé de sa cage. (Con chim đã thoát ra khỏi lồng.)
- Échapper à (động từ + giới từ): Thoát khỏi (ai/cái gì), tránh được.
- Il a échappé à la mort. (Anh ta đã thoát chết.)
L'échappée belle: Cuộc trốn thoát ngoạn mục, sự thoát hiểm trong gang tấc.
- Il a eu l'échappée belle après l'accident de voiture. (Anh ta đã thoát chết trong gang tấc sau vụ tai nạn xe hơi.)
Un échappé de l'asile: Một kẻ điên trốn viện (nghĩa bóng, thô tục để chỉ người hành xử kỳ quặc).
- Tais-toi, on dirait un échappé de l'asile ! (Im đi, trông mày như thằng điên trốn viện ấy!)
- thoát ra, sổng ra
- échappéde prisonthoát tù ra
- Cheval échappéngựa sổng ra
- người thoát ra