échappé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thoát ra, sổng ra: Dùng để mô tả một người, con vật hoặc thứ đó đã trốn thoát hoặc vượt ra khỏi sự kiểm soát, giam giữ.
    • Đã trốn thoát: Chỉ trạng thái đã tự do sau khi vượt ngục hoặc thoát khỏi nơi bị giam cầm.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người thoát ra, kẻ vượt ngục: Chỉ một người, đặc biệtmột tù nhân, đã trốn thoát thành công.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un prisonnier échappé est très dangereux. (Một tù nhân vượt ngụcrất nguy hiểm.)
    • Attention au chien échappé ! (Hãy cẩn thận con chó sổng chuồng kia!)
  • Danh từ:

    • La police recherche l'échappé. (Cảnh sát đang truy lùng kẻ vượt ngục.)
    • C'est un échappé de la prison centrale. (Hắnmột kẻ vượt ngục từ nhà tù trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être échappé de justesse": Thoát ra trong gang tấc, suýt nữa thì không thoát được.

    • Il est échappé de justesse de l'accident. (Anh ấy thoát khỏi vụ tai nạn trong gang tấc.)
  • "Avoir l'air d'un échappé": Trông có vẻ như một kẻ mất trí hoặc kỳ quặc (nghĩa bóng, thân mật).

    • Avec ces vêtements, il a l'air d'un échappé. (Với bộ quần áo đó, anh ta trông như một kẻ gàn dở.)
Biến thể từ gần giống
  • Échapper (động từ): Trốn thoát, thoát ra.

    • Le prisonnier a réussi à échapper à ses gardiens. (Tên tù nhân đã thành công trốn thoát khỏi những người canh gác.)
  • Échappée (danh từ giống cái): Sự trốn thoát; cũng có thể chỉ một khoảng trống, một lối thoát hoặc một chuyến đi ngắn.

    • Une échappée belle: Một cuộc trốn thoát ngoạn mục/trong gang tấc.
  • Échappatoire (danh từ giống cái): Lối thoát, cách thoái thác (thường về mặtlẽ hoặc trách nhiệm).

    • Il cherche toujours une échappatoire. (Hắn ta lúc nào cũng tìm cách thoái thác.)
Từ đồng nghĩa
  • Fugitif (danh từ/tính từ): Kẻ chạy trốn, đang bỏ trốn.
  • Évadé (danh từ/tính từ): Người vượt ngục, đã trốn thoát (thường dùng cho tù nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ/danh từ. Hành động liên quanđộng từ "échapper") - S'échapper (động từ phản thân): Tự trốn thoát, tự thoát ra. - L'oiseau s'est échappé de sa cage. (Con chim đã thoát ra khỏi lồng.)

  • Échapper à (động từ + giới từ): Thoát khỏi (ai/cái gì), tránh được.
    • Il a échappé à la mort. (Anh ta đã thoát chết.)
Thành ngữ liên quan
  • L'échappée belle: Cuộc trốn thoát ngoạn mục, sự thoát hiểm trong gang tấc.

    • Il a eu l'échappée belle après l'accident de voiture. (Anh ta đã thoát chết trong gang tấc sau vụ tai nạn xe hơi.)
  • Un échappé de l'asile: Một kẻ điên trốn viện (nghĩa bóng, thô tục để chỉ người hành xử kỳ quặc).

    • Tais-toi, on dirait un échappé de l'asile ! (Im đi, trông mày như thằng điên trốn viện ấy!)
tính từ
  1. thoát ra, sổng ra
    • échappéde prison
      thoát ra
    • Cheval échappé
      ngựa sổng ra
danh từ
  1. người thoát ra