échoppe

Học thuật
Thân thiện
échoppe

Une échoppe en bois propose des fruits et légumes frais sur le marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quán hàng, chái bán hàng (bằng ván, làm dựa vào một bức tường): Một cửa hàng nhỏ, thường có mặt tiền bằng ván gỗ, được dựng sát vào tường của một tòa nhà. Đây thườngloại hình cửa hàng truyền thống, đặc biệt phổ biếncác thành phố cổ của Pháp.
    • Dao trổ, đục chạm; kim khắc đồng: Một loại dụng cụ thủ công lưỡi mỏng sắc, dùng để chạm khắc, tạo hình trên gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa quán hàng):

    • L'artisan vend ses créations dans une petite échoppe au cœur de la vieille ville. (Người thợ thủ công bán các tác phẩm của mình trong một quán hàng nhỏtrung tâm khu phố cổ.)
    • Les échoppes en bois bordent les ruelles pittoresques. (Những chái hàng bằng gỗ nằm dọc theo các con hẻm đẹp như tranh vẽ.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa dụng cụ):

    • Le sculpteur utilise une échoppe pour graver les détails fins du bois. (Người điêu khắc sử dụng một cái đục chạm để khắc các chi tiết tinh xảo trên gỗ.)
    • Il a aiguisé son échoppe avant de commencer le travail sur le cuivre. (Anh ấy đã mài sắc cái kim khắc đồng trước khi bắt đầu công việc trên đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir échoppe": Có một cửa hàng nhỏ, kinh doanh một cửa hàng nhỏ.
    • Son grand-père tenait échoppe de cordonnier dans cette rue. (Ông nội của anh ấy đã từng có một tiệm sửa giày nhỏ trên con phố này.)
Biến thể từ gần giống
  • Échoppier/Échoppière (danh từ): Người chủ hoặc người bán hàng trong một .
    • L'échoppière est très accueillante. ( chủ quán hàng rất hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa quán hàng:
    • Boutique: Cửa tiệm, cửa hàng nhỏ (thường bán quần áo, đồ trang sức).
    • Étal: Quầy hàng, sạp hàng (thườngchợ).
  • Nghĩa dụng cụ:
    • Burin: Đục, dao khắc (dùng trong điêu khắc, khắc kim loại).
    • Ciseau à bois: Đục gỗ.
Lưu ý

Từ échoppe hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực khác nhau (thương mại thủ công). Nghĩa phổ biến thường gặp hơn là "quán hàng nhỏ". Nghĩa "dụng cụ chạm khắc" chuyên ngành hơn ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Ngữ cảnh của câu sẽ quyết định nghĩa nào đang được sử dụng.

échoppe

Une échoppe en bois propose des fruits et légumes frais sur le marché.

danh từ giống cái
  1. quân hàng, chái bán hàng (bằng ván, làm dựa vào một bức tường)
  2. dao trổ, đục chạm; kim khắc đồng

Từ gần giống

Từ chứa "échoppe"