écharpe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khăn quàng (dài): Một loại khăn dài hẹp, thường được quàng quanh cổ để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.
    • Băng (đeo chéo): Một dải vải hoặc vật liệu tương tự được đeo chéo qua ngực vai, thường như một phần của lễ phục, biểu tượng chức vụ (như thị trưởng), hoặc để đỡ cánh tay bị thương.
    • (Kỹ thuật) Thanh chéo, dầm chéo: Một thanh kết cấu được đặt theo đường chéo để tăng độ vững chắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte une belle écharpe en laine. ( ấy đeo một chiếc khăn quàng len đẹp.)
    • Le maire porte l'écharpe tricolore lors des cérémonies. (Ông thị trưởng đeo băng tam sắc trong các buổi lễ.)
    • Le médecin lui a mis le bras en écharpe après sa chute. (Bác sĩ đã băng cánh tay của anh ấy theo kiểu đeo chéo sau ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en écharpe": (đeo/đặt) chéo, xiên.

    • Porter un sac en écharpe. (Đeo túi chéo qua người.)
    • Une balafre en écharpe. (Một vết sẹo chéo trên mặt.)
  • "tir en écharpe" / "tir d'écharpe": (quân sự) phát súng bắn chéo, kiểu bắn từ hông (không giơ súng lên ngắm).

    • Le soldat a fait un tir en écharpe. (Người lính đã bắn một phát chéo/kiểu từ hông.)
Biến thể từ liên quan
  • Écharper (động từ, hiếm): Cắt thành từng mảnh, toạc. (Nghĩa này khác biệt ít phổ biến hơn).
  • Une écharpe de brume: Dải sương mù (nghĩa bóng, văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Pour une écharpe (khăn quàng): Foulard (khăn, thường nhẹ hơn), cache-col (khăn ấm cổ).
  • Pour une écharpe (băng đeo): Bandeau, étole (tùy ngữ cảnh).
Cụm từ cố định
  • L'écharpe d'Iris: Cầu vồng. (Thành ngữ văn chương, lấy từ thần thoại Hy Lạp, Irisnữ thần của cầu vồng).
  • Prise en écharpe (trong tai nạn giao thông): Bị đâm/văng chéo vào.
    • La voiture a été prise en écharpe par un camion. (Chiếc xe ô bị một chiếc xe tải đâm chéo vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Mettre quelqu'un en écharpe: (Nghĩa bóng, thông tục) Làm ai đó kiệt sức, đánh bại ai đó hoàn toàn.
    • Ce travail m'a mis en écharpe. (Công việc này làm tôi kiệt sức.)
danh từ giống cái
  1. băng chéo, đai (ở lễ phục)
  2. (y học) băng chéo
  3. khăn quàng
  4. (kỹ thuật) thanh chéo
  5. dây kéo vữa, dây kéo vật liệu (của thợ nề)
    • en écharpe
      (đeo) chéo qua vai
    • Automobile prise en écharpe par une autre
      chiếc xe ô bị xe khác đâm chéo phải
    • Souffle en écharpe
      (y học) tiếng thổi lan chéo
    • tir en écharpe; tir d'écharpe
      (quân sự) sự bắn chéo
    • l'écharpe d'lris
      cầu vồng

Từ chứa "écharpe"