écharser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đúc (tiền) thiếu tuổi: Hành động cố ý đúc ra đồng tiền hàm lượng kim loại quý (như vàng, bạc) thấp hơn tiêu chuẩn pháp định, làm giảm giá trị thực của .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le roi a été accusé d'écharser la monnaie pour financer ses guerres. (Nhà vua bị buộc tội đúc tiền thiếu tuổi để tài trợ cho các cuộc chiến tranh của mình.)
    • Écharser les pièces était un crime grave sous l'Ancien Régime. (Việc đúc tiền thiếu tuổimột tội nghiêm trọng dưới thời chế độ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "écharser la monnaie": cụm từ cố định, chỉ hành động đúc tiền giả, tiền kém chất lượng.
    • Certains seigneurs féodaux n'hésitaient pas à écharser la monnaie. (Một số lãnh chúa phong kiến đã không ngần ngại đúc tiền thiếu tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Écharsage (danh từ): hành động đúc tiền thiếu tuổi.
    • L'écharsage des monnaies a provoqué une inflation. (Việc đúc tiền thiếu tuổi đã gây ra lạm phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Altérer la monnaie: làm giảm chất lượng tiền tệ, giả mạo tiền.
  • Frauder sur le titre: gian lận về hàm lượng (kim loại).
Lưu ý
  • Từ này mang tính lịch sử chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về lịch sử tiền tệ, kinh tế học lịch sử hoặc tài chính cổ điển. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
ngoại động từ
  1. đúc (tiền) thiếu tuổi

Từ gần giống