écraser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đè nát, cán nát: Hành động dùng lực mạnh để làm cho một vật bị vỡ, bẹp hoặc biến dạng hoàn toàn.
- Đè bẹp, tiêu diệt: Hành động áp đảo hoặc đánh bại hoàn toàn một đối thủ, một lực lượng.
- Bắt gánh nặng: Đặt một gánh nặng (thường là tài chính hoặc trách nhiệm) lên ai đó.
- Làm cho ngợp, át: Làm lu mờ hoặc khiến người khác cảm thấy choáng ngợp bởi một thứ gì đó quá lớn hoặc quá lộng lẫy.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Attention à ne pas écraser les fleurs en marchant. (Cẩn thận đừng giẫm nát hoa khi đi bộ.)
- L'armée a réussi à écraser la rébellion. (Quân đội đã thành công trong việc đè bẹp cuộc nổi dậy.)
- Ces nouvelles taxes écrasent les petites entreprises. (Những loại thuế mới này đè nặng lên các doanh nghiệp nhỏ.)
- Sa voix puissante écrase toutes les autres dans le chœur. (Giọng nói mạnh mẽ của cô ấy lấn át tất cả những giọng khác trong dàn hợp xướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'écraser" (động từ phản thân):
- Đâm sầm, rơi xuống và vỡ nát: Dùng khi một phương tiện (như máy bay, ô tô) đâm mạnh vào vật gì đó.
- L'avion s'est écrasé contre la montagne. (Chiếc máy bay đã đâm sầm vào núi.)
- Nghĩa bóng: Thất bại thảm hại, bị từ chối phũ phàng.
- Sa proposition de mariage s'est écrasée. (Lời cầu hôn của anh ta đã bị từ chối phũ phàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Écrasant, -e (tính từ): Nặng nề, choáng ngợp, áp đảo.
- Une chaleur écrasante. (Cơn nóng ngột ngạt.)
- Une majorité écrasante. (Đa số áp đảo.)
- Écrasement (danh từ): Sự đè nát, sự nghiền nát; sự đè bẹp.
- L'écrasement d'un insecte. (Sự giẫm nát một con côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Aplatir: Làm bẹp, làm dẹp.
- Broyer: Nghiền nát, tán nhỏ.
- Vaincre: Đánh bại, chinh phục.
- Accabler: Chất nặng, làm cho khổ sở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Écraser de + danh từ: Làm cho ngợp, choáng vì điều gì đó.
- Écraser son auditoire de son érudition. (Làm cho thính giả choáng ngợp bởi kiến thức uyên bác của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "en écraser" (thông tục): Ngủ say như chết.
- Après cette longue journée, il en a écrasé pendant dix heures. (Sau ngày dài ấy, anh ta đã ngủ say như chết suốt mười tiếng.)
- Écraser une cigarette: Dập tắt điếu thuốc lá.
- Il écrasa sa cigarette dans le cendrier. (Anh ta dập tắt điếu thuốc vào gạt tàn.)
ngoại động từ
- đè nát, cán nát
- écraser un insecteđè nát con sâu
- đè bẹp, tiêu diệt
- écraser l'ennemiđè bẹp quân thù
- bắt gánh nặng
- écraser d'impôtsbắt đóng thuế nặng
- làm cho ngợp, át
- écraser les autres par son luxelàm cho người khác ngợp vì sự xa xỉ của mình
- en écraser(thông tục) ngủ say