échaudé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bánh nhúng: Một loại bánh ngọt truyền thống của Pháp, thường có hình tròn nhỏ, được làm từ bột nhào choux (pâte à choux) và được nhúng vào xi-rô đường sau khi nướng, khiến nó có vị ngọt và ẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour le goûter, elle a acheté des échaudés à la boulangerie. (Cho bữa ăn nhẹ, cô ấy đã mua bánh nhúng ở tiệm bánh.)
- Les échaudés sont souvent parfumés à la fleur d'oranger. (Bánh nhúng thường được thêm hương hoa cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être échaudé" (tính từ, nghĩa bóng): Trở nên thận trọng, cảnh giác sau một trải nghiệm tồi tệ hoặc bị lừa.
- Après s'être fait arnaquer, il est échaudé et ne fait plus confiance à personne. (Sau khi bị lừa, anh ta trở nên rất cảnh giác và không còn tin tưởng ai nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Échauder (động từ):
- Trụng, nhúng vào nước sôi: Hành động làm chín hoặc làm sạch thứ gì đó bằng nước sôi.
- Il faut échauder les tomates pour peler facilement. (Phải trụng cà chua để dễ bóc vỏ.)
- Làm bỏng (bằng chất lỏng nóng).
- Attention à ne pas t'échauder avec l'eau bouillante. (Cẩn thận đừng để bị bỏng bởi nước sôi.)
Từ đồng nghĩa
- Gâteau trempé (danh từ): Bánh ngọt được nhúng (cách mô tả chung).
- Prudent (tính từ): Thận trọng (đồng nghĩa với nghĩa bóng "être échaudé").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'échauder (động từ phản thân): Tự làm bỏng mình.
- Elle s'est échaudée en renversant son thé. (Cô ấy đã tự làm bỏng mình khi làm đổ trà.)
Thành ngữ liên quan
- Chat échaudé craint l'eau froide: Con mèo bị bỏng sợ nước lạnh. (Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt: "Chó chê mèo lắm lông", ý chỉ người từng gặp tai họa thì trở nên quá thận trọng, sợ hãi cả những điều vô hại.)
- Depuis son accident, il ne veut plus conduire. C'est le chat échaudé qui craint l'eau froide. (Kể từ sau tai nạn, anh ấy không muốn lái xe nữa. Đúng là chó chê mèo lắm lông.)
danh từ giống đực
- bánh nhúng