écoute

Học thuật
Thân thiện
écoute

Une sœur écoute la radio dans sa cellule.

Từ "écoute" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái có một số nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đâymột số giải thích ví dụ giúp bạn hiểu hơn về từ này.

1. Định nghĩa nghĩa cơ bản:
  • Sự nghe: Đâynghĩa phổ biến nhất của "écoute". thể hiện hành động nghe, thường liên quan đến việc lắng nghe âm thanh từ điện thoại, radio hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

    • "L'écoute de la musique est très relaxante." (Nghe nhạc rất thư giãn.)
2. Ngữ cảnh khác:
  • Hàng hải: Trong ngữ cảnh hàng hải, "écoute" có thể chỉ đến dây lèo buồm, nghĩadây được sử dụng để điều chỉnh buồm trên tàu.

    • "Le marin ajuste l'écoute de la voile." (Người thủy thủ điều chỉnh dây lèo buồm.)
  • Quân sự: Trong ngữ cảnh quân sự, "écoute" có thể chỉ sự nghe ngóng, tức là việc thu thập thông tin một cách bí mật.

    • "Les espions sont souvent aux écoutes." (Các điệp viên thường xuyên nghe ngóng.)
  • Tai (lợn lòi): Ở dạng số nhiều, "écoutes" có thể chỉ đến tai của lợn lòi.

    • "Les écoutes de cet animal sont très grandes." (Tai của động vật này rất lớn.)
3. Biến thể sử dụng nâng cao:
  • Être aux écoutes: Cụm này có nghĩarình nghe hoặc nghe ngóng. thường được sử dụng để chỉ việc theo dõi, lắng nghe một cách bí mật.

    • "Il est aux écoutes pour obtenir des informations." (Anh ta đang rình nghe để thu thập thông tin.)
4. Từ gần giống đồng nghĩa:
  • Écouter (động từ): Có nghĩa là "nghe". Đâyđộng từ tương ứng với danh từ "écoute".

    • "J'écoute la radio tous les matins." (Tôi nghe radio mỗi sáng.)
  • Entendre (động từ): Cũng có nghĩa là "nghe", nhưng thường chỉ đơn thuầnviệc tiếp nhận âm thanh không cần sự chú ý, khác với "écouter".

    • "J'entends un bruit." (Tôi nghe thấy một tiếng động.)
5. Idioms cụm động từ:
  • Avoir l'écoute: Thể hiện việc khả năng lắng nghe người khác, thường được dùng trong bối cảnh giao tiếp hoặc tư vấn.

    • "Un bon thérapeute doit avoir l'écoute." (Một nhà trị liệu tốt phải khả năng lắng nghe.)
Tóm lại:

Từ "écoute" nhiều nghĩa ngữ cảnh sử dụng khác nhau, từ sự nghe thông thường đến các ý nghĩa chuyên ngành như hàng hải quân sự.

écoute

Une sœur écoute la radio dans sa cellule.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) dây lèo buồm
  2. sự nghe (điện thoại, rađiô)
  3. (quân sự) sự nghe ngóng
  4. (số nhiều) tai (lợn lòi)
    • être aux écoutes
      rình nghe, nghe ngóng
tính từ
  1. (Soeur écoutes) (tôn giáo) bà xơ đi kèm (bà xơ khác ra phòng tiếp khách trong một tu viện)