échauder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rửa bằng nước nóng: Hành động làm sạch vật gì đó bằng cách sử dụng nước nóng hoặc nước sôi.
- Trụng nước sôi: Hành động nhúng một vật (thường là thực phẩm) vào nước sôi trong một thời gian ngắn, thường để làm sạch, dễ bóc vỏ hoặc nhổ lông.
- (Nghĩa bóng) Chơi cho một vố, lừa bịp: Làm cho ai đó bị thiệt hại, mất mát hoặc thất vọng thông qua một hành động lừa dối hoặc mánh khóe.
- (Nghĩa bóng) Bóp chẹt, lấy giá cắt cổ: Bắt ai đó phải trả một mức giá quá đắt, lợi dụng hoàn cảnh để trục lợi.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (rửa/trụng):
- Il faut échauder les bocaux avant de les remplir de confiture. (Phải trụng nước sôi các lọ trước khi đổ mứt vào.)
- Pour plumer le poulet facilement, on commence par l'échauder. (Để nhổ lông gà dễ dàng, người ta bắt đầu bằng việc trụng nó bằng nước sôi.)
Nghĩa bóng (lừa/bóp chẹt):
- Ce vendeur malhonnête a réussi à échauder plusieurs clients naïfs. (Người bán hàng không trung thực đó đã thành công trong việc bóp chẹt nhiều khách hàng ngây thơ.)
- Il s'est fait échauder en achetant cette voiture d'occasion. (Anh ta đã bị chơi một vố khi mua chiếc xe cũ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'échauder (động từ phản thân): Tự làm bỏng mình bằng nước sôi.
- Fais attention à ne pas t'échauder avec la vapeur. (Cẩn thận đừng để tự bỏng mình bằng hơi nước.)
- (Nghĩa bóng) "Chat échaudé craint l'eau froide": Con mèo bị bỏng nước sôi sợ cả nước lạnh. (Thành ngữ tương đương: "Chứng nào tật nấy" hoặc "Một lần bị đốt, mười lần sợ lửa").
- Depuis qu'il a perdu de l'argent dans cette affaire, il n'investit plus. Chat échaudé craint l'eau froide. (Kể từ khi mất tiền trong vụ đó, anh ta không đầu tư nữa. Chứng nào tật nấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Échaudage (danh từ): Hành động trụng bằng nước sôi.
- Échaudé, échaudée (tính từ/quá khứ phân từ): Bị bỏng nước sôi; (nghĩa bóng) bị lừa, bị thiệt hại.
- Un investisseur échaudé par la crise. (Một nhà đầu tư bị thiệt hại vì khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: (trụng nước sôi), (rửa bằng nước nóng).
- Nghĩa bóng (lừa): (lừa dối), (lừa bịp), (lừa đảo).
- Nghĩa bóng (bóp chẹt): (lừa đảo), (lừa gạt), (tính giá quá cao).
Thành ngữ liên quan
- Chat échaudé craint l'eau froide: Như đã giải thích ở trên, chỉ người từng bị tổn thương trở nên quá thận trọng, sợ hãi ngay cả những điều vô hại.
ngoại động từ
- rửa bằng nước nóng
- échauder la vaissellerửa bát đĩa bằng nước nóng
- trụng nước sôi
- échauder un canardtrụng nước sôi một con vịt (để nhổ lông)
- làm bỏng nước sôi
- (nghĩa bóng) chơi cho một vố
- échauder un ambitieuxchơi cho kẻ tham một vố
- (nghĩa bóng) bóp chẹt
- échauder un clientbóp chẹt một khách hàng