échauffement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm nóng lên; sự nóng lên: Hành động làm cho một vật thể hoặc cơ thể tăng nhiệt độ.
- Sự hấp hơi (của hạt ngũ cốc...): Trạng thái hạt bị nóng và ẩm do bảo quản, dẫn đến có thể bị hư hỏng.
- (Nghĩa bóng) Sự kích thích, sự hăng tiết: Trạng thái phấn khích, nhiệt tình quá mức trước một sự kiện hoặc cuộc thảo luận.
- (Y học, từ cũ) Viêm nhẹ: Tình trạng viêm ở mức độ nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'échauffement des muscles est essentiel avant le sport. (Việc làm nóng cơ bắp là cần thiết trước khi chơi thể thao.)
- Il faut éviter l'échauffement des grains dans le silo. (Phải tránh hiện tượng hạt ngũ cốc bị hấp hơi trong silo.)
- L'échauffement des esprits a conduit à une dispute. (Sự kích thích tinh thần đã dẫn đến một cuộc tranh cãi.)
- Le médecin a diagnostiqué un simple échauffement de la peau. (Bác sĩ chẩn đoán một chứng viêm nhẹ ở da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Échauffement général": Sự khởi động toàn thân (trong thể thao).
- Les athlètes font un échauffement général de quinze minutes. (Các vận động viên thực hiện bài khởi động toàn thân mười lăm phút.)
"Échauffement dû à la fermentation": Sự nóng lên do lên men.
- L'échauffement du compost est un processus naturel. (Sự nóng lên của đống ủ compost là một quá trình tự nhiên.)
Biến thể và từ liên quan
Échauffer (động từ): Làm nóng lên; kích thích.
- Il faut s'échauffer avant de courir. (Phải khởi động làm nóng người trước khi chạy.)
Échauffé, échauffée (tính từ): Bị nóng lên; bị kích thích.
- Un débat échauffé. (Một cuộc tranh luận sôi nổi/căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Réchauffement: Sự hâm nóng lại (thường cho đồ ăn, khác với "échauffement" trong thể thao).
- Excitation: Sự kích thích, hưng phấn (nghĩa bóng).
- Échauffure (danh từ giống cái, từ cũ): Vết đỏ trên da, chứng viêm da nhẹ.
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
S'échauffer (la voix): Làm nóng giọng (trước khi hát hoặc nói nhiều).
- Le chanteur s'échauffe la voix dans sa loge. (Nam ca sĩ làm nóng giọng trong phòng thay đồ của mình.)
S'échauffer pour/à propos de quelque chose: Trở nên nóng nảy, phấn khích về việc gì đó.
- Il s'échauffe facilement pour des détails. (Anh ấy dễ dàng trở nên nóng nảy vì những chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
- Sans échauffement: Không cần khởi động (nghĩa đen); một cách đột ngột, không chuẩn bị trước (nghĩa bóng).
- Il a commencé son discours sans échauffement. (Anh ấy bắt đầu bài phát biểu mà không có sự chuẩn bị/kích thích trước.)
- sự làm nóng lên; sự nóng lên
- sự hấp hơi (của hạt ngũ cốc...)
- (nghĩa bóng) sự kích thích, sự hăng tiết
- (y học, từ cũ nghĩa cũ) viêm nhẹ