échevelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầu bù tóc rối, bù xù: Dùng để miêu tả mái tóc rất rối, không chải chuốt, xõa tung.
- Cuồng loạn, hỗn loạn, không kiểm soát: Dùng để miêu tả một cái gì đó diễn ra một cách dữ dội, nhanh chóng và thiếu trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle est sortie du lit, les cheveux encore échevelés. (Cô ấy bước ra khỏi giường, mái tóc vẫn còn bù xù.)
- Après la tempête, les arbres avaient un aspect échevelé. (Sau cơn bão, những cái cây trông có vẻ bù xù.)
- Une course échevelée à travers la ville. (Một cuộc chạy đua cuồng loạn khắp thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng, chỉ sự hỗn độn: Có thể dùng để miêu tả một văn phong, một câu chuyện hoặc một tình huống rối rắm, thiếu mạch lạc.
- Un récit échevelé, plein de rebondissements. (Một câu chuyện rối rắm, đầy những tình tiết bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Échevellement (danh từ giống đực): Tình trạng bù xù, rối loạn.
- L'échevellement de ses cheveux. (Tình trạng tóc rối bù của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Décoiffé: Tóc rối, đầu tóc không gọn gàng.
- Désordonné: Hỗn độn, không có trật tự.
- Frénétique: Cuồng nhiệt, điên cuồng.
- Effréné: Không kiềm chế, bừa bãi (thường dùng cho tốc độ, nhịp độ).
Từ trái nghĩa
- Coiffé: Đầu tóc được chải chuốt.
- Ordonné: Có trật tự, ngăn nắp.
- Calme: Êm đềm, bình tĩnh.
- Mesuré: Có chừng mực, điều độ.
tính từ
- đầu bù tóc rối; bù xù
- cuồng loạn
- Danse écheveléeđiệu vũ cuồng loạn