échevelé

Học thuật
Thân thiện
échevelé

Une danseuse exécute une danse échevelée sur scène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầu tóc rối, bù xù: Dùng để miêu tả mái tóc rất rối, không chải chuốt, xõa tung.
    • Cuồng loạn, hỗn loạn, không kiểm soát: Dùng để miêu tả một cái gì đó diễn ra một cách dữ dội, nhanh chóng thiếu trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle est sortie du lit, les cheveux encore échevelés. ( ấy bước ra khỏi giường, mái tóc vẫn còn bù xù.)
    • Après la tempête, les arbres avaient un aspect échevelé. (Sau cơn bão, những cái cây trông có vẻ bù xù.)
    • Une course échevelée à travers la ville. (Một cuộc chạy đua cuồng loạn khắp thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng, chỉ sự hỗn độn: Có thể dùng để miêu tả một văn phong, một câu chuyện hoặc một tình huống rối rắm, thiếu mạch lạc.
    • Un récit échevelé, plein de rebondissements. (Một câu chuyện rối rắm, đầy những tình tiết bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Échevellement (danh từ giống đực): Tình trạng bù xù, rối loạn.
    • L'échevellement de ses cheveux. (Tình trạng tóc rối bù của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Décoiffé: Tóc rối, đầu tóc không gọn gàng.
  • Désordonné: Hỗn độn, không trật tự.
  • Frénétique: Cuồng nhiệt, điên cuồng.
  • Effréné: Không kiềm chế, bừa bãi (thường dùng cho tốc độ, nhịp độ).
Từ trái nghĩa
  • Coiffé: Đầu tóc được chải chuốt.
  • Ordonné: trật tự, ngăn nắp.
  • Calme: Êm đềm, bình tĩnh.
  • Mesuré: chừng mực, điều độ.
échevelé

Une danseuse exécute une danse échevelée sur scène.

tính từ
  1. đầu tóc rối; bù xù
  2. cuồng loạn
    • Danse échevelée
      điệu cuồng loạn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "échevelé"