échiquier

Học thuật
Thân thiện
échiquier

Un échiquier en bois repose sur la table avec ses pièces en place.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bàn cờ: Một tấm bảng hình vuông được chia thành 64 ô vuông nhỏ xen kẽ hai màu (thườngđen trắng), dùng để chơi cờ vua hoặc cờ đam.
    • Cách sắp xếp theo ô bàn cờ: Một cách sắp xếp các vật thể (như cây cối, tòa nhà) thành các hàng cột đều đặn, tạo thành một mô hình giống như các ô trên bàn cờ.
    • (Nghĩa bóng) Vũ trường, vũ đài: Một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động phức tạp, nơi diễn ra các cuộc cạnh tranh, đấu tranh hoặc thao túng chính trị, quyền lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un échiquier en ébène. (Một bàn cờ bằng gỗ mun.)
    • Les pièces sont disposées sur l'échiquier au début de la partie. (Các quân cờ được đặt trên bàn cờ khi bắt đầu ván đấu.)
    • Arbres plantés en échiquier. (Cây được trồng theo ô bàn cờ.)
    • L'échiquier politique international est très complexe. (Vũ trường chính trị quốc tế rất phức tạp.)
    • Ce pays est un acteur important sur l'échiquier économique mondial. (Đất nước nàymột nhân tố quan trọng trên vũ trường kinh tế thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sur l'échiquier": có mặt, tham gia vào một lĩnh vực cạnh tranh nào đó.
    • Cette nouvelle entreprise est désormais sur l'échiquier technologique. (Công ty mới này giờ đây đã có mặt trên vũ trường công nghệ.)
  • "jouer sur l'échiquier": hoạt động, thao túng trong một lĩnh vực cạnh tranh.
    • Les grandes puissances jouent sur l'échiquier diplomatique. (Các cường quốc hoạt động trên vũ trường ngoại giao.)
Biến thể từ liên quan
  • Échec (danh từ giống đực): Nước cờ chiếu (trong cờ vua); sự thất bại.
  • Échec et mat (cụm danh từ): Nước cờ chiếu hết (trong cờ vua).
  • Case (danh từ giống cái): Ô vuông (trên bàn cờ - ).
  • Damier (danh từ giống đực): Bàn cờ đam (cũng ô vuông tương tự, đôi khi dùng thay thế trong nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Damier (nghĩa đen: bàn cờ đam, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Plateau (nghĩa rộng: mặt phẳng, tấm bảng, có thể chỉ bàn cờ).
  • (Nghĩa bóng) Arène, scène, théâtre: vũ đài, sân khấu, hiện trường (chỉ nơi diễn ra các sự kiện, cạnh tranh).
Thành ngữ liên quan
  • Chancelier de l'Échiquier (danh từ riêng): Chức danh của Bộ trưởng Tài chính Vương quốc Anh (xuất phát từ việc người giữ chức vụ này ngồi làm việc trên một chiếc bàn phủ khăm hình bàn cờ).
    • Le Chancelier de l'Échiquier a présenté le budget annuel. (Bộ trưởng Tài chính Anh đã trình bày ngân sách hàng năm.)
échiquier

Un échiquier en bois repose sur la table avec ses pièces en place.

danh từ giống đực
  1. bàn cờ
    • Un échiquier en ébène
      bàn cờ bằng gỗ mun
    • Arbres plantés en échiquier
      cây trồng theo ô bàn cờ
  2. (nghĩa bóng) vũ trường, vũ đài
    • L'échiquier parlementaire
      nghị trường
    • Un pays qui tient une place sur l'échiquier
      một nước địa vị trên vũ trường
    • chancelier de l'échiquier
      bộ trưởng tài chính (Anh)

Từ gần giống