éclisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Y học) Bó nẹp (một chỗ xương gãy): Hành động cố định một đoạn xương bị gãy bằng cách sử dụng một thanh nẹp.
- (Đường sắt) Nối ray bằng đoạn ốp đầu: Hành động kết nối hai đầu ray đường sắt lại với nhau bằng một miếng kim loại đặc biệt gọi là "éclisse".
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le médecin a dû éclisser la jambe du blessé. (Bác sĩ đã phải bó nẹp chân cho người bị thương.)
- Les ouvriers éclissent les rails pour assurer la continuité de la voie. (Các công nhân nối các thanh ray bằng đoạn ốp đầu để đảm bảo đường ray liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire éclisser un membre": Bó nẹp một chi.
- Après la chute, il a fallu faire éclisser son bras. (Sau cú ngã, phải bó nẹp cánh tay của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Éclisse (danh từ giống cái): Cái nẹp (y học); Đoạn ốp đầu ray (đường sắt).
- Une éclisse en plâtre. (Một cái nẹp bằng thạch cao.)
- Une éclisse de rail. (Một đoạn ốp đầu ray.)
Éclissage (danh từ giống đực): Hành động bó nẹp hoặc nối ray; Kỹ thuật bó nẹp/nối ray.
- L'éclissage de la fracture a été réussi. (Việc bó nẹp chỗ gãy xương đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học) Immobiliser: Cố định, bất động (một bộ phận).
- (Trong y học) Plâtrer: Bó bột.
- (Trong đường sắt) Jonctionner: Nối, ghép lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (y học) (bằng) nẹp (chỗ xương gãy)
- (đường sắt) nối bằng đoạn ốp đầu (xem éclisse 5)