écluser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Thủy lợi) Cho (thuyền) qua âu: Hành động điều khiển, vận hành một âu tàu (écluse) để cho phép một con tàu hoặc thuyền đi từ đoạn kênh hoặc sông có mực nước này sang đoạn có mực nước khác.
- (Thủy lợi) Ngăn (bằng) cống, xây cống ở (một khúc sông...): Hành động xây dựng hoặc lắp đặt một công trình (như cống, âu) để kiểm soát dòng nước tại một khúc sông hoặc kênh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'éclusier est en train d'écluser une péniche. (Người quản âu đang cho một sà lan qua âu.)
- Il a fallu écluser le canal pour réguler le débit d'eau. (Người ta đã phải xây cống ở con kênh để điều tiết lưu lượng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ (hiếm gặp): Đôi khi được dùng một cách không chính thức để diễn tả việc "tiêu thụ" (đồ uống, đặc biệt là rượu) một cách nhanh chóng và liên tục, giống như nước chảy qua âu tàu.
- Ils ont éclusé plusieurs bouteilles de vin. (Họ đã uống cạn vài chai rượu vang.)
Biến thể và từ gần giống
- Écluse (danh từ từ): Âu tàu, cống điều tiết nước. Đây là danh từ gốc tạo ra động từ "écluser".
- Éclusier (danh từ): Người quản âu, người vận hành âu tàu.
- Sas (danh từ): Buồng âu, một từ đồng nghĩa khác chỉ phần kín nước của âu tàu.
Từ đồng nghĩa
- Faire passer (une péniche) par une écluse: Cho (sà lan) đi qua âu.
- Manœuvrer une écluse: Vận hành một âu tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (thủy lợi) ngăn (bằng) cống, xây cống ở (một khúc sông...)
- (thủy lợi) cho (thuyền) qua âu