éclusée

Học thuật
Thân thiện
éclusée

Un bateau traverse l'éclusée du canal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thủy lợi) Lượng nước âu: Chỉ một lượng nước cụ thể được xả ra hoặc đi qua một âu tàu (écluse) trong một lần vận hành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'éclusée a été trop importante et a provoqué un courant dangereux. (Lượng nước âu quá lớn đã tạo ra một dòng chảy nguy hiểm.)
    • Il faut contrôler le débit de chaque éclusée. (Cần phải kiểm soát lưu lượng của mỗi lượng nước âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déverser une éclusée": Xả một lượng nước âu.

    • Le barrage déverse une éclusée toutes les heures. (Đập nước xả một lượng nước âu mỗi giờ.)
  • "Volume d'une éclusée": Thể tích của một lượng nước âu.

    • Le volume d'une éclusée dépend de la taille de l'écluse. (Thể tích của một lượng nước âu phụ thuộc vào kích thước của âu tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Écluse (danh từ giống cái): Âu tàu.

    • Les bateaux attendent devant l'écluse. (Những con thuyền đang chờ đợi trước âu tàu.)
  • Éclusier (danh từ giống đực): Người trông coi âu tàu.

    • L'éclusier a ouvert les vannes. (Người trông coi âu tàu đã mở các cửa cống.)
Từ đồng nghĩa
  • Débit d'eau de l'écluse: Lưu lượng nước của âu tàu.
  • Volume d'eau libéré: Thể tích nước được xả ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "éclusée".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "éclusée".

éclusée

Un bateau traverse l'éclusée du canal.

danh từ giống cái
  1. (thủy lợi) lượng nước âu