éclisse
Học thuậtThân thiện
Le médecin pose une éclisse sur la jambe du patient pour immobiliser la fracture.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mảnh gỗ hình nêm: Một miếng gỗ nhỏ, mỏng, có hình dạng như cái nêm, thường dùng trong các công việc thủ công hoặc lắp ráp.
- Gỗ làm cạnh đàn: Trong nghề làm đàn (như vĩ cầm, viola), đây là những thanh gỗ mỏng dán xung quanh cạnh của thân đàn, nối mặt trước và mặt sau.
- (Y học) Nẹp (bó chỗ xương gãy): Một thanh hoặc miếng cứng (thường bằng gỗ, kim loại hoặc thạch cao) dùng để cố định và bảo vệ xương bị gãy hoặc bị thương.
- Liếp để ráo pho mát: Một tấm ván hoặc giá đỡ có khe hở, dùng để đặt pho mát lên cho ráo nước và thông thoáng trong quá trình bảo quản hoặc chế biến.
- (Đường sắt) Đoạn ốp đầu ray: Trong đường sắt, đây là một tấm kim loại được dùng để ghép nối và gia cố hai đầu thanh ray với nhau tại mối nối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le luthier a collé une nouvelle éclisse sur le violon. (Người thợ làm đàn đã dán một thanh gờ mới lên cây vĩ cầm.)
- Après sa fracture, le médecin lui a mis la jambe dans une éclisse. (Sau khi bị gãy xương, bác sĩ đã bó chân anh ấy bằng một cái nẹp.)
- Les fromages affinés reposent sur des éclisses en bois. (Các loại pho mát ủ chín được đặt trên những tấm liếp bằng gỗ.)
- Les ouvriers ont remplacé une éclisse rouillée sur la voie ferrée. (Các công nhân đã thay thế một đoạn ốp đầu ray bị gỉ trên đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être serré comme une éclisse": (Thành ngữ) Rất chật chội, bó buộc.
- Dans ce petit appartement, nous sommes serrés comme des éclisses. (Trong căn hộ nhỏ này, chúng tôi sống chật chội như cá hộp.)
Biến thể và từ gần giống
- Éclisser (động từ): Lắp, ghép bằng các thanh nẹp; bó nẹp (trong y học).
- Il faut éclisser ces deux morceaux de bois. (Cần phải ghép nối hai mảnh gỗ này bằng thanh nẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Attelle (n.f): Nẹp (y học).
- Cale (n.f): Miếng chèn, miếng nêm.
- Lame (n.f): Tấm mỏng, thanh mỏng.
- Éclisse de fromage còn có thể gọi là planche à fromage.
Các cụm từ liên quan
- Éclisse de raccordement (đường sắt): Đoạn ốp nối ray.
- Éclisse de violon: Thanh gờ viền đàn vĩ cầm.
Le médecin pose une éclisse sur la jambe du patient pour immobiliser la fracture.
danh từ giống cái
- mảnh gỗ hình nêm
- gỗ làm cạnh đàn
- (y học) nẹp (bó chỗ xương gãy)
- liếp để ráo pho mát
- (đường sắt) đoạn ốp đầu rây