église
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà thờ (Công giáo): Một tòa nhà được dành riêng cho việc thờ phượng của người theo đạo Cơ Đốc, đặc biệt là đạo Công giáo.
- (Église, viết hoa) Giáo hội: Tổ chức tôn giáo của những người theo đạo Cơ Đốc, hoặc cộng đồng tín hữu nói chung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa "nhà thờ"):
- Nous nous sommes rencontrés devant l'église. (Chúng tôi đã gặp nhau trước nhà thờ.)
- Les cloches de l'église sonnent chaque dimanche. (Chuông nhà thờ reo vào mỗi Chủ nhật.)
Danh từ giống cái (nghĩa "Giáo hội", viết hoa):
- L'Église catholique a une longue histoire. (Giáo hội Công giáo có một lịch sử lâu dài.)
- Il étudie le rôle de l'Église au Moyen Âge. (Anh ấy nghiên cứu vai trò của Giáo hội thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fils de l'Église": Con cái của Giáo hội (cách gọi các tín hữu).
- En tant que fils de l'Église, il est très pieux. (Là một con cái của Giáo hội, ông ấy rất sùng đạo.)
"Aller à l'église": Đi lễ nhà thờ.
- Ma grand-mère va à l'église tous les matins. (Bà tôi đi lễ nhà thờ mỗi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Église-mère (n.f): Nhà thờ mẹ, giáo đường chính (thường là nhà thờ đầu tiên hoặc quan trọng nhất trong một khu vực).
- Contre-église (n.f): Nhóm tôn giáo chống lại Giáo hội chính thống (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Édifice religieux: Công trình tôn giáo (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các nơi thờ tự).
- Temple: Đền thờ (thường dùng cho các tôn giáo khác, đôi khi cho Tin Lành ở một số vùng).
- Cathédrale: Nhà thờ chính tòa (một nhà thờ lớn, là trung tâm của một giáo phận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Pauvre comme Job, riche comme une église: Nghèo rớt mồng tơi, giàu như nhà thờ (nhà thờ thường được cho là giàu có về mặt biểu tượng).
- Se confesser à l'église: Xưng tội trong nhà thờ.
- Il se confesse à l'église chaque semaine. (Anh ấy xưng tội trong nhà thờ mỗi tuần.)
danh từ giống cái
- (Eglise) Giáo hội
- nhà thờ