écocide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phá huỷ môi trường thiên nhiên: Hành động gây ra thiệt hại nghiêm trọng, rộng lớn và lâu dài cho hệ sinh thái, thường do hoạt động của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'écocide de la forêt amazonienne est une préoccupation mondiale. (Sự phá huỷ môi trường thiên nhiên ở rừng Amazon là mối quan tâm toàn cầu.)
- La marée noire a été qualifiée d'écocide par les défenseurs de l'environnement. (Vụ tràn dầu đã bị các nhà bảo vệ môi trường gọi là một hành động phá huỷ môi trường thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"crime d'écocide": tội ác phá huỷ môi trường.
- Certains pays souhaitent faire reconnaître le crime d'écocide en droit international. (Một số quốc gia muốn công nhận tội ác phá huỷ môi trường trong luật pháp quốc tế.)
"accusation d'écocide": lời buộc tội phá huỷ môi trường.
- L'entreprise a dû faire face à des accusations d'écocide après la catastrophe. (Công ty đã phải đối mặt với những lời buộc tội phá huỷ môi trường sau thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Écocidaire (adj/n): (người, hành động) gây ra sự phá huỷ môi trường.
- Des pratiques écocidaires (Những hành vi phá huỷ môi trường)
Từ đồng nghĩa
- Dévastation écologique: sự tàn phá sinh thái.
- Déstruction massive de l'environnement: sự phá huỷ hàng loạt môi trường.
Thành ngữ liên quan
- Commettre un écocide: phạm tội phá huỷ môi trường.
- Cette exploitation minière risque de commettre un écocide. (Hoạt động khai thác mỏ này có nguy cơ phạm tội phá huỷ môi trường.)
danh từ giống đực
- sự phá huỷ môi trường thiên nhiên