excité

Học thuật
Thân thiện
excité

Un enfant est excité avant son anniversaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Bị) kích thích, hưng phấn: Trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thườngtích cực, do mong đợi, vui mừng hoặc một sự kiện nào đó gây ra.
    • Sôi động, náo nhiệt: Dùng để mô tả một bầu không khí, một sự kiện hoặc một nơi chốn đầy năng lượng nhộn nhịp.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người bị kích thích, người sôi động: Chỉ một người đang trong trạng thái hưng phấn hoặc nhiệt tình cao độ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les enfants sont très excités à l'idée de partir en vacances. (Bọn trẻ rất hưng phấn với ý nghĩ được đi nghỉ.)
    • L'ambiance dans la rue était excitée après la victoire de l'équipe. (Bầu không khí trên phố thật sôi động sau chiến thắng của đội bóng.)
    • Ne bois pas ce café, tu es déjà assez excité comme ça. (Đừng uống phê nữa, anh đã đủ bị kích thích rồi đấy.)
  • Danh từ:

    • C'est un excité, il ne tient pas en place. (Hắnmột kẻ hiếu động, hắn không ngồi yên được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être excité comme une puce": Hưng phấn, nhảy cẫng lên vui sướng (nghĩa đen: bị kích thích như một con bọ chét).
    • Quand il a vu son cadeau, il était excité comme une puce. (Khi nhìn thấy món quà, cậu bé nhảy cẫng lên vui sướng.)
  • Trong ngữ cảnh lãng mạn/tình dục, "excité" có thể mang nghĩa "bị kích thích, ham muốn tình dục". Nghĩa này thường được hiểu ngầm qua ngữ cảnh.
Biến thể từ liên quan
  • S'exciter (động từ phản thân): Trở nên hưng phấn, kích động.
    • Calme-toi, ne t'excite pas pour si peu ! (Bình tĩnh đi, đừng kích động chuyện nhỏ thế!)
  • Excitant (tính từ): Kích thích, làm hưng phấn (ví dụ: một chất kích thích, một ý tưởng thú vị).
    • Le café est une boisson excitante. ( phêmột thức uống tính kích thích.)
  • Excitation (danh từ giống cái): Sự kích thích, sự hưng phấn.
    • L'excitation était palpable avant le concert. (Sự hưng phấn có thể cảm nhận được trước buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Enthousiaste: Nhiệt tình, hăng hái.
  • Agité: Bồn chồn, không yên (có thể theo nghĩa tiêu cực hơn).
  • Énervé: Bực bội, cáu kỉnh (thường mang nghĩa tiêu cực).
Lưu ý sử dụng

Từ "excité" trong tiếng Pháp chủ yếu mang nghĩa tích cực (hưng phấn, vui mừng). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể hàm ý "hiếu động thái quá" hoặc "dễ bị kích động". Cần phân biệt với từ "nervous" trong tiếng Anh (lo lắng), "excité" thường không dùng để diễn tả sự lo lắng.

excité

Un enfant est excité avant son anniversaire.

tính từ
  1. (bị) kích thích; sôi động
danh từ
  1. người bị kích thích, người sôi động

Từ gần giống

Từ chứa "excité"