écoeurement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự buồn nôn, sự lộn mửa: Cảm giác khó chịu, ghê tởm mạnh mẽ đến mức muốn nôn mửa, thường do một thứ gì đó gây ra.
- Sự phát ngấy, sự chán ghét tột độ: Trạng thái chán ngán, ghê tởm sâu sắc đối với một điều gì đó về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
- Sự nản lòng, sự chán nản: Cảm giác thất vọng và mất hết tinh thần, động lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'odeur de pourriture lui a causé un écoeurement immédiat. (Mùi thối rữa đã gây cho anh ta một sự buồn nôn ngay lập tức.)
- Son écoeurement face à la corruption politique est total. (Sự chán ghét của anh ấy trước nạn tham nhũng chính trị là hoàn toàn.)
- Après plusieurs échecs, il a ressenti un profond écoeurement. (Sau nhiều lần thất bại, anh ấy cảm thấy một sự nản lòng sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être au comble de l'écoeurement": ở đỉnh điểm của sự chán ghét, không thể chịu đựng hơn được nữa.
- Les habitants sont au comble de l'écoeurement à cause de cette pollution. (Người dân đang ở đỉnh điểm của sự phát ngấy vì tình trạng ô nhiễm này.)
"Avoir un écoeurement de (quelque chose)": cảm thấy chán ghét (cái gì đó).
- J'ai un écoeurement de ces mensonges répétés. (Tôi cảm thấy chán ghét những lời nói dối lặp đi lặp lại này.)
Biến thể và từ gần giống
Écoeurant(e) (tính từ): làm buồn nôn, làm phát ngấy, đáng kinh tởm.
- Cette scène de violence est écoeurante. (Cảnh bạo lực này thật kinh tởm.)
Écoeurer (động từ): làm buồn nôn, làm phát ngấy, làm nản lòng.
- Ces images peuvent écoeurer le public. (Những hình ảnh này có thể làm công chúng phát ngấy.)
Từ đồng nghĩa
- Dégoût: sự ghê tởm, sự kinh tởm.
- Nausée: cảm giác buồn nôn.
- Lassitude: sự mệt mỏi, chán ngán.
- Découragement: sự nản lòng, sự chán nản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "écoeurement". Các ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "écoeurer".)
Thành ngữ liên quan
- "En avoir par-dessus la tête" (thành ngữ thông tục, gần nghĩa với sự chán ngán): chán ngấy, ngán đến tận cổ.
- J'en ai par-dessus la tête de ses plaintes. (Tôi ngán đến tận cổ những lời phàn nàn của anh ta rồi.)
danh từ giống đực
- sự làm lộn mửa
- sự làm phát ngấy
- sự làm nản lòng; sự nản lòng