écoeurement

Học thuật
Thân thiện
écoeurement

Il ressent un profond écoeurement devant la malhonnêteté.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự buồn nôn, sự lộn mửa: Cảm giác khó chịu, ghê tởm mạnh mẽ đến mức muốn nôn mửa, thường do một thứ đó gây ra.
    • Sự phát ngấy, sự chán ghét tột độ: Trạng thái chán ngán, ghê tởm sâu sắc đối với một điều đó về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
    • Sự nản lòng, sự chán nản: Cảm giác thất vọng mất hết tinh thần, động lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'odeur de pourriture lui a causé un écoeurement immédiat. (Mùi thối rữa đã gây cho anh ta một sự buồn nôn ngay lập tức.)
    • Son écoeurement face à la corruption politique est total. (Sự chán ghét của anh ấy trước nạn tham nhũng chính trịhoàn toàn.)
    • Après plusieurs échecs, il a ressenti un profond écoeurement. (Sau nhiều lần thất bại, anh ấy cảm thấy một sự nản lòng sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au comble de l'écoeurement": ở đỉnh điểm của sự chán ghét, không thể chịu đựng hơn được nữa.

    • Les habitants sont au comble de l'écoeurement à cause de cette pollution. (Người dân đangđỉnh điểm của sự phát ngấy tình trạng ô nhiễm này.)
  • "Avoir un écoeurement de (quelque chose)": cảm thấy chán ghét (cái gì đó).

    • J'ai un écoeurement de ces mensonges répétés. (Tôi cảm thấy chán ghét những lời nói dối lặp đi lặp lại này.)
Biến thể từ gần giống
  • Écoeurant(e) (tính từ): làm buồn nôn, làm phát ngấy, đáng kinh tởm.

    • Cette scène de violence est écoeurante. (Cảnh bạo lực này thật kinh tởm.)
  • Écoeurer (động từ): làm buồn nôn, làm phát ngấy, làm nản lòng.

    • Ces images peuvent écoeurer le public. (Những hình ảnh này có thể làm công chúng phát ngấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégoût: sự ghê tởm, sự kinh tởm.
  • Nausée: cảm giác buồn nôn.
  • Lassitude: sự mệt mỏi, chán ngán.
  • Découragement: sự nản lòng, sự chán nản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "écoeurement". Các ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "écoeurer".)

Thành ngữ liên quan
  • "En avoir par-dessus la tête" (thành ngữ thông tục, gần nghĩa với sự chán ngán): chán ngấy, ngán đến tận cổ.
    • J'en ai par-dessus la tête de ses plaintes. (Tôi ngán đến tận cổ những lời phàn nàn của anh ta rồi.)
écoeurement

Il ressent un profond écoeurement devant la malhonnêteté.

danh từ giống đực
  1. sự làm lộn mửa
  2. sự làm phát ngấy
  3. sự làm nản lòng; sự nản lòng

Từ trái nghĩa