éconduire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đuổi khéo; không tiếp: Hành động từ chối tiếp ai đó một cách lịch sự, tế nhị, thường bằng cách tìm lý do hoặc thái độ không muốn gặp.
- Từ chối lời thỉnh cầu của (ai): Hành động không chấp nhận, bác bỏ một yêu cầu hoặc đề nghị từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le directeur a éconduit le vendeur trop insistant. (Giám đốc đã khéo léo từ chối không tiếp người bán hàng quá dai dẳng.)
- Elle a dû éconduire un prétendant importun. (Cô ấy đã phải khéo léo từ chối một người theo đuổi phiền phức.)
- Le comité a éconduit sa demande de subvention. (Ủy ban đã từ chối đơn xin trợ cấp của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire éconduire": Bị từ chối, bị đuổi khéo.
- Il s'est fait éconduire poliment à la porte. (Anh ta đã bị từ chối một cách lịch sự ngay tại cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Éconduite (danh từ giống cái): Sự từ chối, sự đuổi khéo.
- Son éconduite fut très ferme. (Sự từ chối của cô ấy rất kiên quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Repousser: đẩy lùi, từ chối (mang tính cương quyết hơn).
- Décliner: từ chối (một lời mời, đề nghị).
- Refuser: từ chối (nghĩa chung, có thể trực tiếp hơn).
Từ trái nghĩa
- Accueillir: đón tiếp, chào đón.
- Accepter: chấp nhận.
- Recevoir: tiếp đón, nhận.
ngoại động từ
- đuổi khéo; không tiếp
- éconduire un visiteurkhông tiếp một người khách
- (nghĩa rộng) từ chối lời thỉnh cầu của (ai)