éconduire

Học thuật
Thân thiện
éconduire

Il a dû éconduire le vendeur à sa porte.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đuổi khéo; không tiếp: Hành động từ chối tiếp ai đó một cách lịch sự, tế nhị, thường bằng cách tìm lý do hoặc thái độ không muốn gặp.
    • Từ chối lời thỉnh cầu của (ai): Hành động không chấp nhận, bác bỏ một yêu cầu hoặc đề nghị từ người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le directeur a éconduit le vendeur trop insistant. (Giám đốc đã khéo léo từ chối không tiếp người bán hàng quá dai dẳng.)
    • Elle a éconduire un prétendant importun. ( ấy đã phải khéo léo từ chối một người theo đuổi phiền phức.)
    • Le comité a éconduit sa demande de subvention. (Ủy ban đã từ chối đơn xin trợ cấp của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire éconduire": Bị từ chối, bị đuổi khéo.
    • Il s'est fait éconduire poliment à la porte. (Anh ta đã bị từ chối một cách lịch sự ngay tại cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Éconduite (danh từ giống cái): Sự từ chối, sự đuổi khéo.
    • Son éconduite fut très ferme. (Sự từ chối của ấy rất kiên quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Repousser: đẩy lùi, từ chối (mang tính cương quyết hơn).
  • Décliner: từ chối (một lời mời, đề nghị).
  • Refuser: từ chối (nghĩa chung, có thể trực tiếp hơn).
Từ trái nghĩa
  • Accueillir: đón tiếp, chào đón.
  • Accepter: chấp nhận.
  • Recevoir: tiếp đón, nhận.
éconduire

Il a dû éconduire le vendeur à sa porte.

ngoại động từ
  1. đuổi khéo; không tiếp
    • éconduire un visiteur
      không tiếp một người khách
  2. (nghĩa rộng) từ chối lời thỉnh cầu của (ai)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "éconduire"