écorce

Học thuật
Thân thiện
écorce

L'enfant touche l'écorce rugueuse du vieux chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vỏ (của cây, trái cây): Lớp bao bọc bên ngoài của thân cây, cành cây hoặc của một số loại quả.
    • (Giải phẫu học) Vỏ não: Lớp chất xám bên ngoài của đại não.
    • (Địa chất học, nghĩa bóng) Vỏ (Trái Đất): Lớp ngoài cùng của Trái Đất.
    • (Từ , nghĩa bóng) Bề ngoài, vẻ bề ngoài: Phần bên ngoài, có thể không phản ánh đúng bản chất bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'écorce de ce chêne est très épaisse. (Vỏ của cây sồi này rất dày.)
    • On utilise l'écorce de cannelle comme épice. (Người ta dùng vỏ quế làm gia vị.)
    • Une lésion à l'écorce cérébrale peut être grave. (Một tổn thươngvỏ não có thể rất nghiêm trọng.)
    • Les tremblements de terre se produisent dans l'écorce terrestre. (Các trận động đất xảy ravỏ Trái Đất.)
    • Il ne faut pas se fier à l'écorce des choses. (Không nên tin vào vẻ bề ngoài của sự vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Juger sur l'écorce": (Thành ngữ) Xét đoán, đánh giá dựa trên vẻ bề ngoài.

    • C'est un homme profond, évite de juger sur l'écorce. (Anh ấymột người sâu sắc, tránh đánh giá theo bề ngoài.)
  • "Sous une rude écorce": (Nghĩa bóng) Dưới một vẻ ngoài thô ráp, cứng cỏi.

    • Sous une rude écorce, il cache un cœur tendre. (Dưới một vẻ ngoài thô ráp, anh ấy giấu một trái tim dịu dàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Écorcer (động từ): Bóc vỏ, lột vỏ.

    • Écorcer un arbre. (Bóc vỏ cây.)
    • Écorcer ses genoux en tombant. (Trầy da đầu gối khi ngã.)
  • Écorché (danh từ/ tính từ):

    • (Danh từ) Hình vẽ giải phẫu thể hiện các lớp .
    • (Tính từ) Bị trầy xước da, bị bóc vỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Peau (da, vỏ): Thường dùng cho trái cây hoặc động vật.
  • Enveloppe (lớp vỏ, bao bọc): Nghĩa rộng hơn, chỉ vật bao bọc bên ngoài.
  • Péricarpe (vỏ quả): Thuật ngữ thực vật học cho vỏ quả.
  • Apparence (vẻ bề ngoài): Cho nghĩa bóng.
Thành ngữ liên quan
  • L'habit ne fait pas le moine: (Thành ngữ tương đương) Xấu người đẹp nết, áo không làm nên thầy tu. (Nhấn mạnh không nên đánh giá qua vẻ ngoài, tương tự "juger sur l'écorce").
écorce

L'enfant touche l'écorce rugueuse du vieux chêne.

danh từ giống cái
  1. vỏ
    • écorce d'un arbre
      vỏ cây
    • écorce de citron
      vỏ chanh
    • écorce cérébrale
      (giải phẫu) vỏ não
    • L'écorce de la terre
      vỏ trái đất
  2. (từ , nghĩa ) bề ngoài
    • Juger sur l'écorce
      xét đoán theo bề ngoài

Từ gần giống

Từ chứa "écorce"