écorchure

Học thuật
Thân thiện
écorchure

L'enfant a une petite écorchure sur le genou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết trầy da, vết sầy da: Chỉ một vết thương nhẹbề mặt da, thường do cọ xát hoặc va chạm, khiến lớp da trên cùng bị bong tróc hoặc rách nhưng không chảy máu nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a une petite écorchure au genou après sa chute. (Cậu bé có một vết trầy da nhỏđầu gối sau khi ngã.)
    • Nettoyez bien l'écorchure pour éviter l'infection. (Hãy rửa sạch vết trầy da để tránh nhiễm trùng.)
    • Ce n'est pas grave, ce n'est qu'une écorchure superficielle. (Không nghiêm trọng đâu, đó chỉmột vết trầy da bề mặt thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écorchure" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế thông thường hoặc đời sống hàng ngày để mô tả các vết thương nhẹ.
    • Les écorchures sont fréquentes chez les enfants qui jouent. (Các vết trầy da thường gặptrẻ em khi chúng chơi đùa.)
Biến thể từ liên quan
  • Écorcher (động từ): làm trầy da, lột da.
    • Attention à ne pas t'écorcher sur ce mur rugueux. (Cẩn thận đừng để bị trầy da vào bức tường thô ráp đó.)
  • Éraflure (danh từ giống cái): vết xước, vết trầy (nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Égratignure (danh từ giống cái): vết xước, vết cào.
  • Plaie superficielle (cụm danh từ): vết thương bề mặt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chỉ dùng cho vết thương ngoài da, nhẹ không sâu. Đối với vết thương sâu hoặc chảy nhiều máu, sẽ dùng các từ như blessure (vết thương) hoặc coupure (vết cắt).
écorchure

L'enfant a une petite écorchure sur le genou.

danh từ giống cái
  1. chỗ trợt da, chỗ sầy da

Từ gần giống