écorcheur

Học thuật
Thân thiện
écorcheur

Un homme malhonnête est un véritable écorcheur pour ses clients.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lột da thú: Người nghề hoặc hành động lột da động vật.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Người bán hàng cứa cổ: Chỉ người bán hàng với giá cả quá đắt, cắt cổ khách hàng.
    • (Số nhiều, sử học) Tụi cứa cổ: Tên gọi các toán cướp hoành hànhnước Pháp trong thời kỳ Chiến tranh Trăm Năm (thế kỷ 14-15), chuyên cướp bóc hành hạ dân chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'écorcheur travaille dans l'abattoir. (Người lột da thú làm việc mổ.)
    • Ce vendeur de voitures d'occasion est un vrai écorcheur ! (Tay bán xe này đúngmột kẻ bán hàng cứa cổ!)
    • Au Moyen Âge, les écorcheurs semaient la terreur dans les campagnes. (Vào thời Trung Cổ, tụi cứa cổ gieo rắc nỗi kinh hoàng khắp các vùng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un écorcheur": Thường dùng trong ngôn ngữ thân mật để chỉ trích một người hoặc doanh nghiệp giá cả quá cao, bóc lột khách hàng.
    • Fais attention à ce garagiste, il a la réputation d'être un écorcheur. (Hãy cẩn thận với tay thợ sửa xe này, hắn nổi tiếngkẻ cứa cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Écorcher (động từ): Lột da, làm trầy da; (nghĩa bóng) bán với giá cắt cổ.

    • Il s'est écorché le genou. (Anh ấy bị trầy da đầu gối.)
    • Ce restaurant écorche ses clients. (Nhà hàng này "lột da" khách hàng của họ.)
  • Écorchure (danh từ giống cái): Vết trầy da, vết xước.

    • Ce n'est qu'une petite écorchure. (Đó chỉmột vết trầy da nhỏ thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • (Về nghề nghiệp) Dépouilleur: Người lột da thú.
  • (Về giá cả) Voleur (kẻ trộm), arnaqueur (kẻ lừa đảo): Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ người bán hàng với giá quá đắt.
  • (Về lịch sử) Pillard (kẻ cướp bóc), brigand (kẻ cướp): Chỉ những toán cướp thời xưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "écorcheur".

Thành ngữ liên quan
  • "Être serré comme un écorcheur": (Thân mật) Rất keo kiệt, bủn xỉn. (Nghĩa đen: chặt chẽ như một kẻ lột da).
    • Ne lui demande pas de prêter de l'argent, il est serré comme un écorcheur. (Đừng hỏi hắn ta mượn tiền, hắn keo kiệt lắm.)
écorcheur

Un homme malhonnête est un véritable écorcheur pour ses clients.

danh từ giống đực
  1. người lột da thú
  2. (nghĩa bóng, thân mật) người bán hàng cứa cổ
  3. (số nhiều, (sử học)) tụi cứa cổ (kẻ cướp thới kỳ chiến tranh trăm năm)