écotype
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kiểu sinh thái: Trong sinh vật học, "écotype" chỉ một quần thể thực vật hoặc động vật thích nghi với một điều kiện môi trường cụ thể (như khí hậu, đất đai) trong phạm vi phân bố của loài. Các cá thể thuộc cùng một "écotype" có đặc điểm hình thái và sinh lý tương tự nhau do chịu tác động của cùng một nhóm nhân tố sinh thái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les chercheurs étudient l'écotype de pin adapté aux sols pauvres. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu kiểu sinh thái của cây thông thích nghi với đất nghèo dinh dưỡng.)
- Cet écotype de trèfle fleurit plus tôt en montagne. (Kiểu sinh thái cỏ ba lá này nở hoa sớm hơn ở vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écotype local": kiểu sinh thái địa phương.
- La préservation des écotypes locaux est importante pour la biodiversité. (Việc bảo tồn các kiểu sinh thái địa phương rất quan trọng cho đa dạng sinh học.)
"Différenciation en écotypes": sự phân hóa thành các kiểu sinh thái.
- L'isolement géographique peut conduire à la différenciation en écotypes. (Sự cô lập về địa lý có thể dẫn đến sự phân hóa thành các kiểu sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
- Écotypique (tính từ): thuộc về kiểu sinh thái.
- Une variation écotypique. (Một biến dị thuộc kiểu sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
- Race géographique: nòi địa lý (một khái niệm tương tự nhưng không hoàn toàn trùng khớp).
- Variété adaptative: biến thể thích nghi.
danh từ giống đực
- (sinh vật học) kiểu sinh thái