ectopie

Học thuật
Thân thiện
ectopie

Une échographie révèle une ectopie rénale chez le fœtus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự lạc chỗ: Chỉ tình trạng một cơ quan hoặc của cơ thể phát triển hoặc nằmmột vị trí bất thường, không đúng với vị trí giải phẫu bình thường của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ectopie testiculaire est une anomalie congénitale. (Sự lạc chỗ tinh hoànmột dị tật bẩm sinh.)
    • Une grossesse ectopique se produit en dehors de l'utérus. (Một thai kỳ lạc chỗ xảy ra bên ngoài tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ectopie congénitale": sự lạc chỗ bẩm sinh.

    • L'ectopie congénitale du cristallin peut affecter la vision. (Sự lạc chỗ bẩm sinh của thủy tinh thể có thể ảnh hưởng đến thị lực.)
  • "Ectopie tissulaire": sự lạc chỗ .

    • L'ectopie tissulaire de la muqueuse gastrique peut être découverte lors d'une endoscopie. (Sự lạc chỗ niêm mạc dạ dày có thể được phát hiện trong quá trình nội soi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ectopique (tính từ): thuộc về hoặc tính chất lạc chỗ.
    • Une grossesse ectopique. (Một thai kỳ lạc chỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Malposition (danh từ giống cái): sự đặt sai vị trí (thường dùng trong y học).
  • Dystopie (danh từ giống cái): chứng loạn vị, sự sai vị trí (cũngmột thuật ngữ y học).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học khoa học. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ectopie

Une échographie révèle une ectopie rénale chez le fœtus.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự lạc chỗ

Từ gần giống