ectopie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự lạc chỗ: Chỉ tình trạng một cơ quan hoặc mô của cơ thể phát triển hoặc nằm ở một vị trí bất thường, không đúng với vị trí giải phẫu bình thường của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ectopie testiculaire est une anomalie congénitale. (Sự lạc chỗ tinh hoàn là một dị tật bẩm sinh.)
- Une grossesse ectopique se produit en dehors de l'utérus. (Một thai kỳ lạc chỗ xảy ra bên ngoài tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ectopie congénitale": sự lạc chỗ bẩm sinh.
- L'ectopie congénitale du cristallin peut affecter la vision. (Sự lạc chỗ bẩm sinh của thủy tinh thể có thể ảnh hưởng đến thị lực.)
"Ectopie tissulaire": sự lạc chỗ mô.
- L'ectopie tissulaire de la muqueuse gastrique peut être découverte lors d'une endoscopie. (Sự lạc chỗ mô niêm mạc dạ dày có thể được phát hiện trong quá trình nội soi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ectopique (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất lạc chỗ.
- Une grossesse ectopique. (Một thai kỳ lạc chỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Malposition (danh từ giống cái): sự đặt sai vị trí (thường dùng trong y học).
- Dystopie (danh từ giống cái): chứng loạn vị, sự sai vị trí (cũng là một thuật ngữ y học).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học và khoa học. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống cái
- (y học) sự lạc chỗ