écuisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đốn gãy toác (cây): Hành động làm gãy một cây hoặc một cành cây một cách thô bạo, thường tạo ra vết gãy không gọn gàng, có thể để lại mảnh vụn hoặc làm toác thân cây.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La tempête a écuissé plusieurs arbres dans le parc. (Cơn bão đã đốn gãy toác nhiều cây trong công viên.)
- Il a malheureusement écuissé la branche en essayant de la couper. (Anh ấy đã không may đốn gãy toác cành cây khi cố gắng chặt nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về thiên tai (bão, gió lớn) hoặc những hành động vụng về, thiếu kỹ thuật khi chặt, tỉa cây, dẫn đến hư hại nghiêm trọng cho cây.
Biến thể và từ gần giống
- Écuissage (danh từ): Hành động đốn gãy toác cây; tình trạng bị đốn gãy toác.
- Casser (ngoại động từ): Làm gãy, bẻ gãy (nghĩa rộng và phổ biến hơn, dùng cho nhiều vật thể).
- Briser (ngoại động từ): Đập vỡ, làm vỡ tan (thường cho vật giòn).
- Fendre (ngoại động từ): Chẻ, bửa, làm nứt toác (thường theo chiều dọc).
Từ đồng nghĩa
- Fracasser (ngoại động từ): Đập nát, làm tan tành (mạnh hơn).
- Rompre (ngoại động từ): Làm gãy, bẻ gãy (có thể dùng cho cây cỏ nhưng ít đặc thù hơn).
Lưu ý
- "Écuisser" là một từ chuyên ngành hoặc từ vựng đặc thù, chủ yếu được dùng trong lĩnh vực lâm nghiệp, làm vườn hoặc trong các mô tả cụ thể về thiên tai. Nó ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày so với các từ như "casser" hay "briser".
ngoại động từ
- đốn gãy toác (cây)