écumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Sùi bọt: Chỉ trạng thái một chất lỏng tạo ra nhiều bọt, thường do bị khuấy mạnh, đun sôi hoặc có phản ứng hóa học.
- Sùi bọt mép (vì giận dữ): (Nghĩa bóng) Dùng để miêu tả trạng thái tức giận đến cực điểm.
Ngoại động từ:
- Hớt bọt: Hành động dùng muỗng hoặc dụng cụ để vớt lớp bọt nổi trên bề mặt chất lỏng (thường khi nấu ăn).
- Vét sạch, lùng sục: (Nghĩa bóng) Hành động tìm kiếm và lấy đi một cách kỹ lưỡng, thường là những thứ có giá trị, từ một khu vực nào đó.
- Cướp biển cướp bóc: (Từ cũ, văn chương) Chỉ hành động của cướp biển đi qua và tấn công các vùng biển hoặc bờ biển.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- La bière écume dans le verre. (Bia sùi bọt trong ly.)
- Il écume de rage en apprenant la nouvelle. (Anh ta tức giận sùi bọt mép khi nghe tin.)
Ngoại động từ:
- N'oublie pas d'écumer la confiture pendant la cuisson. (Đừng quên hớt bọt mứt trong khi nấu.)
- Les collectionneurs ont écumé toutes les brocantes de la ville. (Những nhà sưu tập đã lùng sục tất cả các chợ trời trong thành phố.)
- Autrefois, les pirates écumaient cette côte. (Ngày xưa, cướp biển thường cướp bóc vùng bờ biển này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écumer de colère/rage/fureur": Giận sôi máu, tức điên người.
- Le directeur écumait de fureur après avoir vu le rapport. (Vị giám đốc tức điên người sau khi xem báo cáo.)
"Écumer les boutiques/les librairies": Lùng sục các cửa hàng, các hiệu sách (để tìm mua thứ gì đó).
- J'ai écumé toutes les librairies pour trouver ce vieux livre. (Tôi đã lùng sục tất cả các hiệu sách để tìm cuốn sách cũ đó.)
Biến thể và từ liên quan
Écume (danh từ): Bọt, bọt sóng.
- L'écume de la mer (Bọt sóng biển)
- L'écume à raser (Bọt cạo râu)
Écumeux/écumeuse (tính từ): Có nhiều bọt, sủi bọt.
- Une boisson écumeuse (Một thức uống sủi bọt)
Écumoire (danh từ giống cái): Cái vợt, cái muôi để hớt bọt/vớt đồ.
- Utiliser une écumoire pour les beignets. (Dùng cái vợt để vớt bánh rán.)
Từ đồng nghĩa
- Mousser (nội động từ): Sủi bọt, nổi bọt (gần nghĩa với "écumer" khi là nội động từ).
- Râtisser (ngoại động từ): Cào, thu gom (gần nghĩa với "écumer" theo nghĩa "vét sạch").
- Piller (ngoại động từ): Cướp bóc (gần nghĩa với "écumer les mers").
Thành ngữ liên quan
- "Écumer le pot": (Từ cũ, nghĩa cũ) Ăn bám, sống ký sinh.
- Il passe son temps à écumer le pot chez ses amis. (Hắn ta suốt ngày đến ăn bám ở nhà bạn bè.)
nội động từ
- sùi bọt
- Vin qui écumerượu vang sùi bọt
- sùi bọt mép
- Il écume de colèrenó tức sùi bọt mép
ngoại động từ
- hớt bọt
- écumer le pot-au-feuhớt bọt món thịt bò hầm rau
- (nghĩa rộng) hớt cái tốt, vét cái tốt
- Les antiquaires ont écumé la régionnhững tay buôn đồ cũ đã vét hết vùng này
- écumer les mers (les côtes)cướp biển
- écumer le pot (les marmites)(từ cũ, nghĩa cũ) ăn bám