écumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Sùi bọt: Chỉ trạng thái một chất lỏng tạo ra nhiều bọt, thường do bị khuấy mạnh, đun sôi hoặc phản ứng hóa học.
    • Sùi bọt mép ( giận dữ): (Nghĩa bóng) Dùng để miêu tả trạng thái tức giận đến cực điểm.
  2. Ngoại động từ:

    • Hớt bọt: Hành động dùng muỗng hoặc dụng cụ để vớt lớp bọt nổi trên bề mặt chất lỏng (thường khi nấu ăn).
    • Vét sạch, lùng sục: (Nghĩa bóng) Hành động tìm kiếm lấy đi một cách kỹ lưỡng, thườngnhững thứ giá trị, từ một khu vực nào đó.
    • Cướp biển cướp bóc: (Từ , văn chương) Chỉ hành động của cướp biển đi qua tấn công các vùng biển hoặc bờ biển.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La bière écume dans le verre. (Bia sùi bọt trong ly.)
    • Il écume de rage en apprenant la nouvelle. (Anh ta tức giận sùi bọt mép khi nghe tin.)
  • Ngoại động từ:

    • N'oublie pas d'écumer la confiture pendant la cuisson. (Đừng quên hớt bọt mứt trong khi nấu.)
    • Les collectionneurs ont écumé toutes les brocantes de la ville. (Những nhà sưu tập đã lùng sục tất cả các chợ trời trong thành phố.)
    • Autrefois, les pirates écumaient cette côte. (Ngày xưa, cướp biển thường cướp bóc vùng bờ biển này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écumer de colère/rage/fureur": Giận sôi máu, tức điên người.

    • Le directeur écumait de fureur après avoir vu le rapport. (Vị giám đốc tức điên người sau khi xem báo cáo.)
  • "Écumer les boutiques/les librairies": Lùng sục các cửa hàng, các hiệu sách (để tìm mua thứ đó).

    • J'ai écumé toutes les librairies pour trouver ce vieux livre. (Tôi đã lùng sục tất cả các hiệu sách để tìm cuốn sách đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Écume (danh từ): Bọt, bọt sóng.

    • L'écume de la mer (Bọt sóng biển)
    • L'écume à raser (Bọt cạo râu)
  • Écumeux/écumeuse (tính từ): nhiều bọt, sủi bọt.

    • Une boisson écumeuse (Một thức uống sủi bọt)
  • Écumoire (danh từ giống cái): Cái vợt, cái muôi để hớt bọt/vớt đồ.

    • Utiliser une écumoire pour les beignets. (Dùng cái vợt để vớt bánh rán.)
Từ đồng nghĩa
  • Mousser (nội động từ): Sủi bọt, nổi bọt (gần nghĩa với "écumer" khi là nội động từ).
  • Râtisser (ngoại động từ): Cào, thu gom (gần nghĩa với "écumer" theo nghĩa "vét sạch").
  • Piller (ngoại động từ): Cướp bóc (gần nghĩa với "écumer les mers").
Thành ngữ liên quan
  • "Écumer le pot": (Từ , nghĩa ) Ăn bám, sốngsinh.
    • Il passe son temps à écumer le pot chez ses amis. (Hắn ta suốt ngày đến ăn bámnhà bạn bè.)
nội động từ
  1. sùi bọt
    • Vin qui écume
      rượu vang sùi bọt
  2. sùi bọt mép
    • Il écume de colère
      tức sùi bọt mép
ngoại động từ
  1. hớt bọt
    • écumer le pot-au-feu
      hớt bọt món thịt hầm rau
  2. (nghĩa rộng) hớt cái tốt, vét cái tốt
    • Les antiquaires ont écumé la région
      những tay buôn đồ đã vét hết vùng này
    • écumer les mers (les côtes)
      cướp biển
    • écumer le pot (les marmites)
      (từ , nghĩa ) ăn bám

Từ gần giống