écumoire

danh từ giống cái
  1. muôi hớt bọt (khi nấu ăn)
    • en écumoire; comme une écumoire
      nhiều lỗ; thủng nhiều lỗ (như) muôi hớt bọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống