écumoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Muôi hớt bọt (khi nấu ăn): Một dụng cụ nhà bếp có dạng như một cái muôi lỗ (thường có cán dài), dùng để vớt bọt, váng nổi trên bề mặt nước dùng, nước sốt hoặc để lấy thức ăn ra khỏi chất lỏng nóng (như luộc, chiên).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour enlever l'écume du bouillon, utilise une écumoire. (Để vớt bọt từ nước dùng, hãy dùng một cái muôi hớt bọt.)
- Elle a sorti les beignets de l'huile chaude avec une écumoire. (Cô ấy đã vớt những chiếc bánh rán ra khỏi dầu nóng bằng một cái muôi hớt bọt.)
- L'écumoire est un ustensile indispensable pour faire des confitures. (Muôi hớt bọt là một dụng cụ không thể thiếu để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en écumoire" / "comme une écumoire" (như một cái muôi hớt bọt): Một cách diễn đạt ẩn dụ để miêu tả một vật gì đó có nhiều lỗ, bị thủng nhiều lỗ.
- Ce vieux panier est troué comme une écumoire. (Cái giỏ cũ này bị thủng lỗ chỗ như một cái muôi hớt bọt.)
- Après la bataille, son bouclier était en écumoire. (Sau trận chiến, khiên của anh ta đầy lỗ như muôi hớt bọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Passoire (danh từ giống cái): Cái rây, cái chao (thường lớn hơn, dùng để lọc hoặc để ráo nước).
- Louche (danh từ giống cái): Cái môi (muôi) múc canh (thành nguyên, không có lỗ).
- Pelle à friture (danh từ giống cái): Cái vợt chiên (một loại chuyên dụng cho đồ chiên).
Từ đồng nghĩa
- Araignée (danh từ giống cái): Tên gọi khác cho , đặc biệt là loại có phần đầu bằng kim loại đan dạng lưới.
danh từ giống cái
- muôi hớt bọt (khi nấu ăn)
- en écumoire; comme une écumoirecó nhiều lỗ; thủng nhiều lỗ (như) muôi hớt bọt