éfendi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngài, quý ngài: Danh hiệu tôn trọng dùng để xưng hô với người đàn ông có địa vị, học thức hoặc chức vụ, tương đương với "Ngài" hoặc "Quý ông" trong tiếng Việt. Đây là một từ mượn, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về các nền văn hóa Ottoman/Thổ Nhĩ Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'éfendi a pris la parole. (Ngài đã lên tiếng.)
- Il a été reçu par un puissant éfendi. (Ông ấy đã được một vị quý ngài quyền lực tiếp đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một phần của danh hiệu: Thường đứng sau tên riêng.
- Mehmet Efendi était un érudit respecté. (Mehmet Efendi là một học giả được kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Effendi: Cách viết thay thế phổ biến của "éfendi". Hai từ này hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
Từ đồng nghĩa
- Monsieur: Ông, ngài (danh hiệu tôn trọng phổ biến trong tiếng Pháp).
- Seigneur: Lãnh chúa, ngài (mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng hơn).
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ () và tiếng Hy Lạp (). Trong tiếng Pháp, nó chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, du ký hoặc khi đề cập đến bối cảnh Ottoman, chứ không phải là từ xưng hô thông dụng trong đời sống Pháp ngữ hiện đại.
danh từ giống đực
- như éffendi