éventé

Học thuật
Thân thiện
éventé

Le vent a éventé les pétales de la fleur.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Participe passé du verbe 'éventer'):
    • Đã bị làm hả, đã bay hơi (chất lỏng, đặc biệtrượu): Chỉ trạng thái một chất lỏng, thườngrượu vang, đã tiếp xúc với không khí quá lâu khiến hương vị chất lượng bị giảm sút.
    • Đã bị tiết lộ, đã bị khám phá ra (bí mật, âm mưu): Chỉ một kế hoạch, âm mưu hoặc thông tin bí mật đã không cònbí mật nữa đã bị phát hiện hoặc làm lộ.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "hả, bay hơi":
    • Ne bois pas ce vin, il est complètement éventé. (Đừng uống rượu vang đó, đã hoàn toàn bị hả rồi.)
    • Laisse la bouteille ouverte, la bière sera éventée. (Cứ để chai bia mở như vậy, sẽ bị hả mất.)
  • Với nghĩa "bị khám phá, bị tiết lộ":
    • Leur plan d'évasion a été éventé par un gardien. (Kế hoạch đào tẩu của họ đã bị một tên lính gác khám phá ra.)
    • La surprise était éventée, tout le monde était au courant. (Bất ngờ đã bị lộ, mọi người đều biết rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp: Thường đứng sau danh từ động từ 'être'.
    • Un secret éventé n'a plus de valeur. (Một bí mật đã bị lộ thì chẳng còn giá trị nữa.)
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực: Có thể dùng cho các đồ uống ga hoặc thực phẩm mất độ tươi.
    • Cette eau pétillante est plate et éventée. (Nước ga này đã hết ga bị hả rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Éventer (động từ, nguyên thể):
    • Làm cho hả, làm bay mùi: éventer un vin (làm hả rượu vang).
    • Quạt mát: éventer quelqu'un avec un éventail (quạt mát cho ai bằng cái quạt).
    • Làm lộ, khám phá ra: éventer un complot (khám phá ra một âm mưu).
  • Éventail (danh từ): Cái quạt.
  • Évent (danh từ): Lỗ thông hơi, lỗ thoát khí.
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "hả, bay hơi": (hết ga), (nhạt, mất mùi vị), (đã mất hương thơm).
  • Với nghĩa "bị khám phá": (bị phát hiện), (bị tiết lộ), (bị bóc trần).
Thành ngữ liên quan
  • C'est du vent éventé: (Thành ngữ ẩn dụ, ít dùng) Có nghĩamột điều đó hoàn toàn vô nghĩa, vô giá trị hoặc đã cũ rích, giống như cơn gió đã qua.
éventé

Le vent a éventé les pétales de la fleur.

tính từ
  1. lộng gió
  2. hả
    • Vin éventé
      rượu nho hả
  3. khám phá ra
    • Complot éventé
      âm mưu khám phá ra