égarement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lầm lạc, lầm lỗi: Trạng thái hoặc hành động đi chệch khỏi con đường đúng đắn về mặt đạo đức, tinh thần hoặc hành vi.
- Sự lạc đường (từ cũ): Hành động đi sai hướng, không tìm thấy đường đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a regretté les égarements de sa jeunesse. (Anh ấy đã hối tiếc về những lầm lỗi thời trẻ của mình.)
- Dans un moment d'égarement, il a pris une mauvaise décision. (Trong một phút lầm lạc, anh ta đã đưa ra một quyết định tồi.)
- L'égarement du voyageur dans la forêt était inquiétant. (Việc người lữ khách lạc đường trong rừng thật đáng lo ngại.) - (nghĩa cũ)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'égarement": Rơi vào sự lầm lạc, sai lầm.
- Sous l'influence de mauvaises fréquentations, il est tombé dans l'égarement. (Dưới ảnh hưởng của bạn bè xấu, anh ta đã rơi vào con đường lầm lạc.)
"Un égarement d'esprit": Sự rối loạn, lệch lạc về tinh thần hoặc tư tưởng.
- La maladie a provoqué chez lui un égarement d'esprit temporaire. (Căn bệnh đã gây ra cho anh ta một sự rối loạn tinh thần tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
Égarer (động từ): Làm lạc đường, làm cho mất phương hướng; (nghĩa bóng) làm cho lầm lạc.
- Il a égaré ses clés. (Anh ấy làm lạc mất chìa khóa của mình.)
- Ces mauvais conseils pourraient égarer la jeunesse. (Những lời khuyên tồi đó có thể làm cho giới trẻ lầm lạc.)
Égaré, e (tính từ): Bị lạc đường; có vẻ bối rối, mất phương hướng.
- Un regard égaré. (Một ánh nhìn bối rối, lạc lõng.)
Từ đồng nghĩa
- Erreur: Sai lầm, lỗi lầm.
- Dérèglement: Sự mất trật tự, sự sa đọa (nhấn mạnh đến sự mất kiểm soát).
- Fourvoiement: Sự lạc lối, lầm đường (thường dùng theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Sagesse: Sự khôn ngoan, đức hạnh.
- Rectitude: Sự ngay thẳng, chính trực.
- Clairvoyance: Sự sáng suốt, sự nhìn xa trông rộng.
Thành ngữ liên quan
- "Les égarements du cœur": Những lầm lạc của con tim, chỉ những tình cảm sai lầm hoặc không đúng đắn.
- Le roman raconte les égarements du cœur d'une jeune femme. (Cuốn tiểu thuyết kể về những lầm lạc trong tình cảm của một người phụ nữ trẻ.)
danh từ giống đực
- sự lầm lạc; lầm lỗi
- Les égarements de la jeunessenhững lầm lỗi của tuổi trẻ
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự lạc đường