égarement

danh từ giống đực
  1. sự lầm lạc; lầm lỗi
    • Les égarements de la jeunesse
      những lầm lỗi của tuổi trẻ
  2. (từ , nghĩa ) sự lạc đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống