aigrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chua chát, gay gắt: Dùng để miêu tả cách nói năng, trả lời hoặc phản ứng với thái độ đầy vẻ châm chọc, mỉa mai hoặc tức giận.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Một cách the thé: Có thể dùng để miêu tả giọng nói hoặc âm thanh chói tai, nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu aigrement à la critique. (Anh ấy đã trả lời một cách chua chát trước lời chỉ trích.)
- "Ce n'est pas ton affaire !" répliqua-t-elle aigrement. ("Không phải việc của anh!" cô ấy đáp lại một cách gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Riposter aigrement": đáp trả một cách chua chát, gay gắt.
- Blessé par la remarque, il riposta aigrement. (Bị tổn thương bởi lời nhận xét, anh ta đáp trả một cách chua chát.)
"Rétorquer aigrement": cãi lại, bác bỏ một cách gay gắt.
- Elle rétorqua aigrement qu'elle n'avait besoin de conseils de personne. (Cô ấy bác bỏ một cách gay gắt rằng cô không cần lời khuyên của ai cả.)
Biến thể và từ gần giống
Aigre (tính từ): chua, chua chát.
- une remarque aigre (một lời nhận xét chua chát)
- un son aigre (một âm thanh chói tai)
Aigreur (danh từ): vị chua; sự chua chát, sự gay gắt.
- répondre avec aigreur (trả lời với sự gay gắt)
Từ đồng nghĩa
- Âcrement: một cách chua chát, gay gắt (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Avec aigreur: với sự chua chát.
- Sèchement: một cách khô khan, lạnh lùng.
- Avec acrimonie: với sự chua cay, gay gắt.
Lưu ý về cách dùng
- Aigrement là một phó từ hình thành từ tính từ aigre. Nó chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
- Nghĩa miêu tả âm thanh "the thé" (shrill, piercing) của từ này ngày nay rất hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, aigrement đều mang nghĩa "một cách chua chát, gay gắt" về thái độ hoặc lời nói.
phó từ
- chua chát, gay gắt
- Répondre aigrementtrả lời chua chát
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) the thé