égratigner

ngoại động từ
  1. cào xước, làm xước
    • égratigner avec les ongles
      cào xước bằng móng tay
    • égratigner une table
      làm xước bàn
  2. (nông nghiệp) cày lướt
  3. (nghĩa bóng) châm chọc (ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống